
Câu chuyện sự nghiệp Michael Gregoritsch
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Michael Gregoritsch là ngày 01/07/2009, khi anh gia nhập Kapfenberger SV II — năm anh tròn 15 tuổi. Anh cập bến FC St. Pauli ngày 01/07/2013 từ TSG Hoffenheim theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 1 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Hamburger SV đón anh ngày 23/07/2015 từ VfL Bochum 1848, phí 3,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 10 bàn và 2 kiến tạo sau 61 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 15/16 ở Hamburger SV tại Bundesliga, nơi anh đóng góp 4 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 21 tuổi.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 84 bàn cùng 23 kiến tạo qua 7 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 388 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 79 trận trong màu áo Austria, kèm 17 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 17/18 tại Bundesliga cùng FC Augsburg, với 13 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 23. Giai đoạn đang diễn ra tại FC Augsburg bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ Brøndby IF theo mức phí 700 nghìn EUR. Trong mùa 26/27 tại Bundesliga, anh ghi 3 bàn sau 4 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 174 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 40 bàn cùng 9 kiến tạo trong màu áo FC Augsburg. Hồ sơ hiện tại ở FC Augsburg ghi anh khoác áo số 11 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Michael Gregoritsch theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Michael Gregoritsch có tên trong danh sách thi đấu 388 lần cho 7 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 84 bàn qua 388 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 15/16 cùng Hamburger SV.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SC Freiburg | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 274 | 3 | 0 | 7,42 |
| SC Freiburg | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 349 | 5 | 1 | 7,31 |
| FC Augsburg | 25/26 | Bundesliga | 18 | 927 | 6 | 2 | 6,76 |
| SC Freiburg | 24/25 | Bundesliga | 28 | 645 | 2 | 1 | 6,66 |
| SC Freiburg | 23/24 | Bundesliga | 32 | 1684 | 7 | 4 | 6,98 |
| SC Freiburg | 22/23 | Bundesliga | 31 | 2170 | 10 | 4 | 7,07 |
| FC Augsburg | 21/22 | Bundesliga | 31 | 1392 | 9 | 0 | 6,96 |
| FC Augsburg | 20/21 | Bundesliga | 31 | 844 | 1 | 2 | 6,68 |
| FC Augsburg | 19/20 | Bundesliga | 14 | 308 | 0 | 0 | 6,58 |
| FC Schalke 04 | 19/20 | Bundesliga | 17 | 830 | 1 | 1 | 6,77 |
| FC Augsburg | 18/19 | Bundesliga | 32 | 2490 | 6 | 2 | 6,80 |
| FC Augsburg | 17/18 | Bundesliga | 33 | 2534 | 13 | 2 | 7,04 |
| Hamburger SV | 16/17 | Bundesliga | 31 | 1303 | 5 | 1 | 6,67 |
| Hamburger SV | 15/16 | Bundesliga | 26 | 1410 | 4 | 1 | 6,75 |
| Austria | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 190 | 0 | 1 | 6,50 |
| Brøndby IF | 25/26 | VĐQG Đan Mạch | 12 | 375 | 2 | 1 | 6,69 |
| Brøndby IF | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 41 | 1 | 0 | 7,05 |
| FC Augsburg | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 20 | 0 | 0 | 6,45 |
| Austria | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 139 | 0 | 0 | 6,60 |
| Austria | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 422 | 4 | 0 | 7,20 |
| Austria | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 384 | 2 | 0 | 6,96 |
| Austria | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 249 | 1 | 0 | 6,85 |
| Austria | 24/25 | UEFA Nations League | 5 | 287 | 3 | 0 | 7,12 |
| Austria | 26/27 | UEFA Nations League | 1 | 36 | 0 | 0 | 6,60 |
| Austria | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 108 | 1 | 0 | 7,20 |
| Austria | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 125 | 1 | 0 | 6,85 |
| Austria | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 63 | 0 | 0 | 6,40 |
| Austria | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 171 | 1 | 1 | 7,45 |
| Austria | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 287 | 3 | 1 | 7,30 |
| Austria | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 136 | 1 | 1 | 7,10 |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Bochum 1848 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hamburger SV | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Hamburger SV | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Augsburg | — | DFB Pokal | 1 | 73 | 0 | 0 | 7,60 |
| FC Augsburg | — | DFB Pokal | 4 | 420 | 2 | 0 | 6,92 |
| FC Augsburg | — | DFB Pokal | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 2 | 123 | 0 | 0 | 6,90 |
| FC Augsburg | — | DFB Pokal | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC Augsburg | — | DFB Pokal | 2 | 75 | 0 | 0 | 7,00 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 5 | 412 | 2 | 0 | 6,98 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 2 | 145 | 0 | 0 | 6,95 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 3 | 168 | 1 | 0 | 7,30 |
| FC Augsburg | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 77 | 0 | 1 | 6,70 |
| FC Augsburg | 26/27 | Bundesliga | 4 | 293 | 3 | 0 | 7,38 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Michael Gregoritsch
Michael Gregoritsch là tiền đạo người Áo 32 tuổi, hiện khoác áo FC Augsburg. Michael Gregoritsch chào đời 18/04/1994 và nay 32 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 193 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 18/4/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- FC Augsburg
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Michael Gregoritsch thuộc biên chế CLB nào?
Michael Gregoritsch thi đấu cho FC Augsburg tại Bundesliga theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,6 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu ghi nhận anh đến FC Augsburg ngày 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- FC Augsburg
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Michael Gregoritsch
Thống kê mùa 26/27 tại Bundesliga của Michael Gregoritsch: 4 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 7,38 điểm mỗi trận. Trung bình anh thi đấu 73 phút mỗi trận ở mùa này.
- 4 Trận
- 293 Phút
- 3 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,95 xG
- 0,40 xA
- 9 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,38 Điểm trung bình
Michael Gregoritsch qua những trận gần nhất
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Michael Gregoritsch tích luỹ 293 phút thi đấu. Cộng dồn các trận đó, anh có 3 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | SV Werder Bremen | 3–2 | 53 | 0/0 | 6,8 |
| 12-09 | Bayer 04 Leverkusen | 2–2 | 85 | 2/0 | 8,9 |
| 06-09 | Eintracht Frankfurt | 1–4 | 72 | 0/0 | 6,4 |
| 30-08 | FC Schalke 04 | 3–0 | 83 | 1/0 | 7,4 |
Chuyển nhượng và giá trị của Michael Gregoritsch
Giá trị chuyển nhượng của Michael Gregoritsch được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,6 triệu EUR khi đang ở FC Augsburg (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 20 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | — | — | Tự do |
| 1/7/2009 | — | Kapfenberger SV II | Không công bố |
| 1/7/2010 | Kapfenberger SV II | Kapfenberger SV | Không công bố |
| 1/7/2011 | Kapfenberger SV | TSG Hoffenheim | 200 nghìn EUR |
| 3/7/2011 | TSG Hoffenheim | Kapfenberger SV | Cho mượn |
| 30/6/2012 | Kapfenberger SV | TSG Hoffenheim | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2013 | TSG Hoffenheim | FC St. Pauli | Cho mượn |
| 30/6/2014 | FC St. Pauli | TSG Hoffenheim | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | TSG Hoffenheim | VfL Bochum 1848 | Cho mượn |
| 30/6/2015 | VfL Bochum 1848 | TSG Hoffenheim | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | TSG Hoffenheim | VfL Bochum 1848 | 500 nghìn EUR |
| 23/7/2015 | VfL Bochum 1848 | Hamburger SV | 3,0 triệu EUR |
| 4/7/2017 | Hamburger SV | FC Augsburg | 5,5 triệu EUR |
| 1/1/2020 | FC Augsburg | FC Schalke 04 | Cho mượn |
| 30/6/2020 | FC Schalke 04 | FC Augsburg | Trở lại sau cho mượn |
| 8/7/2022 | FC Augsburg | SC Freiburg | Tự do |
| 20/8/2025 | SC Freiburg | Brøndby IF | Tự do |
| 7/1/2026 | Brøndby IF | FC Augsburg | Cho mượn |
| 30/6/2026 | FC Augsburg | Brøndby IF | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Brøndby IF | FC Augsburg | 700 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Michael Gregoritsch ở đội tuyển quốc gia
Michael Gregoritsch ghi 17 bàn sau 79 trận cho Austria, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Austria 79 trận 17 bàn Lần gần nhất: 24/9/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Michael Gregoritsch
- Michael Gregoritsch có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Michael Gregoritsch ra sân 4 trận mùa 26/27 tại Bundesliga và ghi 3 bàn.
- Michael Gregoritsch đang khoác áo đội bóng nào?
- Michael Gregoritsch hiện khoác áo FC Augsburg, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Michael Gregoritsch bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Michael Gregoritsch 32 tuổi (sinh ngày 18/04/1994), cao 193 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu FC Augsburg
Cập nhật lần cuối: 22:35 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.