
Moses Odubajo
Hậu vệ phải ·
Omonia Nicosia
Chặng đường sự nghiệp Moses Odubajo
Ngoài Omonia Nicosia, CLB hiện tại, hồ sơ của Moses Odubajo còn ghi số liệu ở 7 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 08/10/2010, lúc anh rời Leyton Orient U18 sang St Albans City, năm anh bước sang tuổi 17. Anh cập bến Leyton Orient ngày 01/07/2011 từ Leyton Orient U18. Cộng mọi giải, anh có 14 bàn sau 106 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Hạng Ba Anh cùng Leyton Orient, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Anh cập bến Hull City ngày 07/08/2015 từ Brentford theo mức phí 5,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 kiến tạo sau 48 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 18 bàn cùng 8 kiến tạo. Tổng cộng anh có 446 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 13/14 tại Hạng Ba Anh trong màu áo Leyton Orient, khi anh có 12 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 20 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 12/13 tại Hạng Ba Anh cùng Leyton Orient, khi anh ghi 2 bàn, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 21/01/2026, anh rời AEK Athens sang Omonia Nicosia theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Omonia Nicosia. Tại Omonia Nicosia, anh khoác áo số 28 và có hợp đồng kéo dài đến 31/05/2027.
Hành trình sự nghiệp của Moses Odubajo
Các đội Moses Odubajo từng khoác áo theo dữ liệu gồm Aris Thessaloniki, AEK Athens, Queens Park Rangers và 5 đội khác. Riêng Leyton Orient chiếm 24% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 8 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Aris Thessaloniki | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 30 | 1870 | 1 | 1 | 6,78 |
| AEK Athens | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 11 | 101 | 0 | 0 | 6,60 |
| AEK Athens | 24/25 | VĐQG Hy Lạp | 23 | 921 | 0 | 0 | 6,79 |
| Aris Thessaloniki | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 31 | 2255 | 0 | 1 | 6,87 |
| Queens Park Rangers | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 32 | 2131 | 0 | 3 | 6,66 |
| Sheffield Wednesday | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 20 | 1435 | 0 | 0 | 6,66 |
| Sheffield Wednesday | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 34 | 1703 | 0 | 0 | 6,45 |
| Brentford | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 37 | 2175 | 0 | 1 | 6,56 |
| Hull City | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 45 | 3889 | 0 | 2 | 6,96 |
| Brentford | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 47 | 0 | 3 | 0 | — |
| Leyton Orient | 11/12 | Hạng Ba Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leyton Orient | 12/13 | Hạng Ba Anh | 46 | 0 | 2 | 0 | — |
| Leyton Orient | 13/14 | Hạng Ba Anh | 49 | 0 | 12 | 0 | — |
| Aris Thessaloniki | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aris Thessaloniki | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Omonia Nicosia | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 133 | 0 | 0 | 6,40 |
| Omonia Nicosia | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leyton Orient | 12/13 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leyton Orient | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brentford | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hull City | 15/16 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brentford | 18/19 | FA Cup | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Sheffield Wednesday | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 20/21 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Queens Park Rangers | 21/22 | FA Cup | 2 | 121 | 0 | 0 | 7,10 |
| Hull City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brentford | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 3 | 240 | 0 | 0 | 6,67 |
| Queens Park Rangers | — | Carabao Cup | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,77 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Moses Odubajo
Ở tuổi 33, Moses Odubajo đang là hậu vệ trong đội hình Omonia Nicosia. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Anh. Ngày sinh trong hồ sơ là 28/07/1993 — năm nay 33 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 28/7/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Omonia Nicosia
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Moses Odubajo đang khoác áo đội nào?
Moses Odubajo đang khoác áo Omonia Nicosia ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 21/01/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 315 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/05/2027.
- Câu lạc bộ
- Omonia Nicosia
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 21/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Moses Odubajo từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Moses Odubajo được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 315 nghìn EUR khi đang ở Omonia Nicosia (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 14 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/10/2010 | Leyton Orient U18 | St Albans City | Không công bố |
| 1/7/2011 | Leyton Orient U18 | Leyton Orient | Không công bố |
| 13/1/2012 | Leyton Orient | Sutton United | Cho mượn |
| 11/2/2012 | Sutton United | Leyton Orient | Trở lại sau cho mượn |
| 25/2/2012 | Leyton Orient | Bishop's Stortford | Cho mượn |
| 26/3/2012 | Bishop's Stortford | Leyton Orient | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | Leyton Orient | Brentford | 1,3 triệu EUR |
| 7/8/2015 | Brentford | Hull City | 5,0 triệu EUR |
| 7/8/2018 | Hull City | Brentford | Tự do |
| 11/7/2019 | Brentford | Sheffield Wednesday | Tự do |
| 30/7/2021 | Sheffield Wednesday | Queens Park Rangers | Tự do |
| 8/7/2022 | Queens Park Rangers | Aris Thessaloniki | Tự do |
| 18/7/2024 | Aris Thessaloniki | AEK Athens | 1,0 triệu EUR |
| 21/1/2026 | AEK Athens | Omonia Nicosia | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Moses Odubajo
- Moses Odubajo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Moses Odubajo hiện khoác áo Omonia Nicosia, mang áo số 28 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Moses Odubajo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Moses Odubajo 33 tuổi (sinh ngày 28/07/1993), cao 177 cm.
- Quốc tịch của Moses Odubajo là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Moses Odubajo là Anh.
Cập nhật lần cuối: 12:20 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.