
Osvaldo
Tiền đạo cánh phải ·
Vitória
Osvaldo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Osvaldo thuộc biên chế Vitória, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 72 nghìn EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2026. Số áo hiện tại là 11.
- Câu lạc bộ
- Vitória
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 01/01/2023
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Osvaldo mùa 2026
Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Osvaldo ra sân 2 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 10 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,08 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 2 Trận
- 20 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,08 xG
- 0,04 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,65 Điểm trung bình
Osvaldo: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Osvaldo là tiền đạo người Brazil 39 tuổi, hiện khoác áo Vitória. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2026. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cánh phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 11/4/1987 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Vitória
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Osvaldo theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Osvaldo có tên trong danh sách thi đấu 498 lần cho 7 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 34 bàn và 498 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2011 ở Ceará.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 3 | 28 | 0 | 0 | — |
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fortaleza | — | Copa do Brasil | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,90 |
| Fortaleza | — | Copa do Brasil | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,90 |
| Fortaleza | — | Copa do Brasil | 8 | 58 | 0 | 0 | 6,67 |
| CSA | — | Copa do Brasil | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória | — | Copa do Brasil | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Vitória | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória | 2026 | Copa do Brasil | 5 | 25 | 0 | 0 | 6,45 |
| Fortaleza | 2018 | Hạng Hai Brazil | 5 | 378 | 1 | 0 | 6,74 |
| CSA | 2022 | Hạng Hai Brazil | 34 | 1991 | 2 | 3 | 6,81 |
| Vitória | 2023 | Hạng Hai Brazil | 31 | 2371 | 5 | 9 | 7,18 |
| Ceará | 2011 | VĐQG Brazil | 8 | 0 | 2 | 1 | — |
| São Paulo | 2012 | VĐQG Brazil | 27 | 0 | 8 | 5 | — |
| São Paulo | 2013 | VĐQG Brazil | 36 | 0 | 0 | 0 | — |
| São Paulo | 2014 | VĐQG Brazil | 36 | 0 | 0 | 1 | — |
| Fluminense | 2015 | VĐQG Brazil | 20 | 689 | 1 | 0 | 6,47 |
| Fluminense | 2016 | VĐQG Brazil | 28 | 463 | 0 | 0 | 6,55 |
| Sport Recife | 2017 | VĐQG Brazil | 31 | 1779 | 3 | 2 | 6,78 |
| Fortaleza | 2019 | VĐQG Brazil | 34 | 1729 | 7 | 5 | 6,75 |
| Fortaleza | 2021 | VĐQG Brazil | 27 | 312 | 0 | 0 | 6,63 |
| Vitória | 2024 | VĐQG Brazil | 22 | 1086 | 2 | 0 | 6,73 |
| Vitória | 2025 | VĐQG Brazil | 35 | 1011 | 0 | 2 | 6,78 |
| Vitória | 2026 | VĐQG Brazil | 23 | 20 | 0 | 0 | 6,65 |
| Fortaleza | 20/21 | VĐQG Brazil | 36 | 1990 | 1 | 5 | 6,75 |
| São Paulo | — | Copa Sudamericana | 8 | 0 | 1 | 0 | — |
| São Paulo | — | Copa Sudamericana | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| São Paulo | — | Copa Sudamericana | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fortaleza | — | Copa Sudamericana | 2 | 174 | 0 | 0 | 6,95 |
| Vitória | — | Copa Sudamericana | 5 | 141 | 0 | 0 | 7,00 |
| São Paulo | — | Copa Libertadores | 7 | 0 | 1 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Osvaldo
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Osvaldo thuộc biên chế Vitória, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 6 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Vitória bắt đầu ngày 01/01/2023, khi anh đến từ CSA theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Brazil, anh có 2 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 7 bàn và 11 kiến tạo qua 125 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Vitória. Trong đội hình Vitória, anh khoác áo số 11, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2006, khi anh rời Internacional U20 sang Fortaleza dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 115 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn và 10 kiến tạo trong màu áo Fortaleza. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Ceará tại VĐQG Brazil ở mùa 2011, năm anh bước sang tuổi 24. Trong mùa ấy anh có 2 bàn cùng 1 kiến tạo. Anh cập bến São Paulo ngày 02/01/2012 từ Al-Ahli Dubai với phí 2,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 10 bàn và 6 kiến tạo sau 127 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 34 bàn cùng 33 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 498 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2023 tại Hạng Hai Brazil ở Vitória là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn và 9 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 36 tuổi.
Chuyển nhượng và giá trị của Osvaldo
Giá trị chuyển nhượng của Osvaldo được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 72 nghìn EUR khi đang ở Vitória (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 18 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2006 | Internacional U20 | Fortaleza | Tự do |
| 1/1/2007 | Fortaleza | Ríver AC | Cho mượn |
| 31/5/2007 | Ríver AC | Fortaleza | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2009 | Fortaleza | Al-Ahli Dubai | Không công bố |
| 3/8/2009 | Al-Ahli Dubai | Sporting Braga | Không công bố |
| 30/6/2010 | Sporting Braga | Al-Ahli Dubai | Không công bố |
| 3/1/2011 | Al-Ahli Dubai | Ceará | Không công bố |
| 31/12/2011 | Ceará | Al-Ahli Dubai | Không công bố |
| 2/1/2012 | Al-Ahli Dubai | São Paulo | 2,0 triệu EUR |
| 18/1/2015 | São Paulo | Al-Ahli | 1,8 triệu EUR |
| 8/7/2015 | Al-Ahli | Fluminense | 1,9 triệu EUR |
| 6/5/2017 | Fluminense | Sport Recife | Cho mượn |
| 31/12/2017 | Sport Recife | Fluminense | Trở lại sau cho mượn |
| 18/2/2018 | Fluminense | Fortaleza | Tự do |
| 1/6/2018 | Fortaleza | Buriram United | Cho mượn |
| 14/2/2019 | Buriram United | Fortaleza | Trở lại sau cho mượn |
| 10/2/2022 | Fortaleza | CSA | Tự do |
| 1/1/2023 | CSA | Vitória | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Osvaldo
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 07-09 | Grêmio | 1–0 | Không vào sân | — |
| 29-08 | Atlético Mineiro | 2–1 | Không vào sân | — |
| 23-08 | Bahia | 0–2 | Không vào sân | — |
| 16-08 | Botafogo | 1–0 | Không vào sân | — |
| 09-08 | Flamengo | 2–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Osvaldo
- Osvaldo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Osvaldo 39 tuổi (sinh ngày 11/04/1987), cao 170 cm.
- Osvaldo có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Osvaldo ghi 0 bàn sau 2 trận.
- Osvaldo đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Osvaldo đang thuộc biên chế Vitória, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Vitória
Cập nhật lần cuối: 09:43 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.