
Roman Yaremchuk
Tiền đạo cắm ·
Olympiacos FC
Roman Yaremchuk: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Roman Yaremchuk bắt đầu từ mùa 16/17 cùng Oleksandria, năm anh bước sang tuổi 21. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2015, lúc anh đầu quân cho Dynamo Kyiv 2, năm anh bước sang tuổi 20. Anh cập bến Oleksandria ngày 22/07/2016 từ Dynamo Kyiv 2 theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 2 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. KAA Gent đón anh ngày 16/08/2017 từ Dynamo Kyiv theo mức phí 2,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 25 bàn cùng 8 kiến tạo sau 147 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 19/20 tại Cúp C2 Châu Âu cùng KAA Gent, khi anh ghi 3 bàn, năm anh bước sang tuổi 24. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 53 bàn và 19 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 348 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 58 trận trong màu áo Ukraine, kèm 10 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại VĐQG Bỉ ở KAA Gent là mùa cao nhất trong dữ liệu với 20 bàn cùng 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 25. Anh đến Olympiacos FC ngày 30/06/2026 từ Olympique Lyonnais sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp ghi nhận anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 59 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn và 3 kiến tạo cho Olympiacos FC. Tại Olympiacos FC, anh khoác áo số 11 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp thi đấu của Roman Yaremchuk qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Roman Yaremchuk trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 16/17 ở Oleksandria. 42% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở KAA Gent.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KAA Gent | 17/18 | VĐQG Bỉ | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 18/19 | VĐQG Bỉ | 37 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 19/20 | VĐQG Bỉ | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 20/21 | VĐQG Bỉ | 34 | 2913 | 20 | 7 | 7,11 |
| Club Brugge KV | 22/23 | VĐQG Bỉ | 25 | 943 | 2 | 2 | 6,60 |
| Club Brugge KV | 23/24 | VĐQG Bỉ | 3 | 64 | 0 | 0 | 6,60 |
| Oleksandria | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 485 | 3 | 0 | 6,88 |
| KAA Gent | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 373 | 1 | 1 | 6,82 |
| Olympiacos FC | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 193 | 2 | 0 | 6,90 |
| Olympiacos FC | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 11 | 301 | 0 | 1 | 6,43 |
| Olympiacos FC | 24/25 | VĐQG Hy Lạp | 30 | 713 | 4 | 2 | 6,81 |
| Olympique Lyonnais | 2025 | Ligue 1 | 12 | 561 | 4 | 1 | 6,78 |
| Benfica | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 2 | 48 | 0 | 0 | 6,70 |
| Benfica | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 1075 | 6 | 3 | 6,86 |
| Valencia | 23/24 | La Liga | 29 | 941 | 3 | 0 | 6,58 |
| Olympique Lyonnais | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,75 |
| Olympiacos FC | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 12 | 0 | 0 | 6,30 |
| Benfica | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 83 | 0 | 1 | 6,63 |
| Club Brugge KV | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 110 | 0 | 0 | 6,33 |
| Benfica | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 672 | 3 | 1 | 6,82 |
| KAA Gent | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 114 | 1 | 0 | 6,70 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 4 | 183 | 0 | 0 | 6,65 |
| Benfica | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,55 |
| Club Brugge KV | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 45 | 1 | 0 | 7,20 |
| Olympiacos FC | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 2 | 82 | 0 | 0 | 6,15 |
| Olympiacos FC | 2026 | Club Friendlies | 6 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Ukraine | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 757 | 4 | 1 | 6,97 |
| Ukraine | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 3 | 126 | 0 | 0 | 6,47 |
| Ukraine | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 381 | 1 | 0 | 6,82 |
| Ukraine | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 174 | 0 | 0 | 6,50 |
| Ukraine | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 276 | 1 | 0 | 6,77 |
| Ukraine | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 430 | 2 | 1 | 6,88 |
| Ukraine | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 120 | 1 | 0 | 7,03 |
| Ukraine | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 118 | 1 | 0 | 7,40 |
| Ukraine | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 66 | 0 | 0 | 6,40 |
| Ukraine | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 28 | 1 | 0 | 7,40 |
| Olympique Lyonnais | 25/26 | Coupe de France | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,10 |
| Valencia | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 258 | 1 | 0 | 6,98 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Roman Yaremchuk: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Roman Yaremchuk là tiền đạo 30 tuổi đang chơi cho Olympiacos FC. Số áo của anh tại Olympiacos FC là 11. Ràng buộc hợp đồng với Olympiacos FC kéo dài đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 27/11/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Olympiacos FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,2 triệu EUR (ước tính)
Roman Yaremchuk đang khoác áo đội nào?
Roman Yaremchuk đã ra sân 1 trận cho Olympiacos FC ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Số áo hiện tại là 11. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 3,2 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Olympiacos FC
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 30/06/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,2 triệu EUR (ước tính)
Roman Yaremchuk thi đấu ra sao mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, Roman Yaremchuk ra sân 1 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 23 phút mỗi trận ở mùa này. Anh được chấm trung bình 6,40 điểm mỗi trận.
- 1 Trận
- 23 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,40 Điểm trung bình
Roman Yaremchuk từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Roman Yaremchuk được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 3,2 triệu EUR khi đang ở Olympiacos FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 13 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Dynamo Kyiv U19 | — | Không công bố |
| 1/7/2015 | — | Dynamo Kyiv 2 | Không công bố |
| 22/7/2016 | Dynamo Kyiv 2 | Oleksandria | Cho mượn |
| 31/12/2016 | Oleksandria | Dynamo Kyiv 2 | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2017 | Dynamo Kyiv 2 | Dynamo Kyiv | Không công bố |
| 16/8/2017 | Dynamo Kyiv | KAA Gent | 2,0 triệu EUR |
| 31/7/2021 | KAA Gent | Benfica | 17 triệu EUR |
| 29/8/2022 | Benfica | Club Brugge KV | 17 triệu EUR |
| 1/9/2023 | Club Brugge KV | Valencia | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Valencia | Club Brugge KV | Trở lại sau cho mượn |
| 30/7/2024 | Club Brugge KV | Olympiacos FC | 2,0 triệu EUR |
| 2/2/2026 | Olympiacos FC | Olympique Lyonnais | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Olympique Lyonnais | Olympiacos FC | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Roman Yaremchuk và đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Roman Yaremchuk, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 58 trận cho Ukraine.
Ukraine 58 trận 10 bàn Lần gần nhất: 31/5/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Roman Yaremchuk
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | OFI Crete | 0–1 | 23 | 0/0 | 6,4 |
Câu hỏi thường gặp về Roman Yaremchuk
- Roman Yaremchuk bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Roman Yaremchuk 30 tuổi (sinh ngày 27/11/1995), cao 191 cm.
- Roman Yaremchuk có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, Roman Yaremchuk ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Roman Yaremchuk hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Olympiacos FC là CLB hiện tại của Roman Yaremchuk, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu Olympiacos FC
Cập nhật lần cuối: 21:20 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.