
Sam Johnstone
Thủ môn ·
Celtic
Câu chuyện thi đấu của Sam Johnstone, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Celtic, CLB hiện tại, hồ sơ của Sam Johnstone còn ghi số liệu ở 10 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh chuyển từ Manchester United U18 sang Manchester United, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 17 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Manchester United. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Scunthorpe United tại Hạng Ba Anh ở mùa 11/12, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 7 lần. Ở West Bromwich Albion, dữ liệu ghi cho anh 2 kiến tạo sau 169 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại Ngoại Hạng Anh cùng West Bromwich Albion, với 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 27 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 4 kiến tạo qua 11 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 460 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Celtic, và ở mùa 26/27 tại VĐQG Scotland anh có 3 pha cứu thua sau 1 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 5 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Celtic. Hồ sơ hiện tại ở Celtic ghi anh mang áo số 26 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Sam Johnstone qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Sam Johnstone có tên trong danh sách thi đấu 460 lần cho 11 đội bóng. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng Scunthorpe United. Riêng West Bromwich Albion chiếm 37% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Manchester United | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 21 | 1890 | 0 | 1 | 6,79 |
| Aston Villa | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 48 | 4320 | 0 | 0 | 6,96 |
| Wolverhampton | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 1080 | 0 | 0 | 6,86 |
| Crystal Palace | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 23 | 630 | 0 | 0 | 6,84 |
| Crystal Palace | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 1797 | 0 | 0 | 6,82 |
| Crystal Palace | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 810 | 0 | 0 | 6,98 |
| West Bromwich Albion | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3330 | 0 | 1 | 7,03 |
| Manchester United | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Bromwich Albion | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 37 | 3240 | 0 | 1 | 6,77 |
| West Bromwich Albion | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 46 | 4140 | 0 | 0 | 6,84 |
| West Bromwich Albion | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 48 | 4332 | 0 | 0 | 6,89 |
| Preston North End | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,67 |
| Yeovil Town | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Doncaster Rovers | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scunthorpe United | 11/12 | Hạng Ba Anh | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | 12/13 | Hạng Ba Anh | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Preston North End | 14/15 | Hạng Ba Anh | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 14/15 | Hạng Ba Anh | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 180 | 0 | 1 | 7,10 |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 8,20 |
| England | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 26/27 | VĐQG Scotland | 4 | 95 | 0 | 0 | 8,00 |
| Doncaster Rovers | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 16/17 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Crystal Palace | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 23/24 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Wolverhampton | 24/25 | FA Cup | 3 | 300 | 0 | 0 | 7,60 |
| Wolverhampton | 25/26 | FA Cup | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,07 |
| Celtic | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Bromwich Albion | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,65 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 2 | 161 | 0 | 0 | 6,50 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Sam Johnstone
Cao 193 cm, Sam Johnstone là thủ môn người Anh của Celtic. Anh mang áo số 26 tại Celtic. Hợp đồng với Celtic được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 25/3/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Celtic
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Sam Johnstone thuộc biên chế CLB nào?
Sam Johnstone thuộc biên chế Celtic, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 2,1 triệu EUR (ước tính). Celtic hiện thi đấu tại VĐQG Scotland theo dữ liệu mùa gần nhất. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Celtic
- Giải đấu
- VĐQG Scotland
- Số áo
- 26
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Sam Johnstone mùa 26/27
Mùa 26/27 tại VĐQG Scotland, Sam Johnstone góp mặt 1 trận trong màu áo Celtic. Thời lượng trung bình mỗi trận là 95 phút. Điểm số trung bình mỗi trận là 8,00.
- 1 Trận
- 95 Phút
- 3 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 8,00 Điểm trung bình
Các thương vụ chuyển nhượng của Sam Johnstone
Hồ sơ ghi nhận 20 lần chuyển nhượng của Sam Johnstone, gần nhất là từ Manchester United U18 sang Manchester United ngày 01/07/2011, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Manchester United sang Oldham Athletic theo dạng cho mượn ngày 26/07/2011.
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Sam Johnstone
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 09-09 | St. Johnstone | 0–1 | 95 | 8,0 |
| 05-09 | St. Mirren | 1–2 | Không vào sân | — |
| 02-09 | Aberdeen | 3–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Sam Johnstone
- Sam Johnstone bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Sam Johnstone 33 tuổi (sinh ngày 25/03/1993), cao 193 cm.
- Sam Johnstone bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Sam Johnstone bắt 1 trận với 3 pha cứu thua và để thủng lưới 0 bàn.
- Sam Johnstone hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Celtic là CLB hiện tại của Sam Johnstone, mang áo số 26 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Scotland · Lịch thi đấu Celtic
Cập nhật lần cuối: 18:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.