
Thomas Kaminski
Thủ môn ·
Omonia Nicosia
Các thương vụ chuyển nhượng của Thomas Kaminski
Hồ sơ ghi nhận 13 lần chuyển nhượng của Thomas Kaminski, gần nhất là từ Charlton Athletic sang Omonia Nicosia ngày 28/08/2026, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Luton Town với 2,9 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/8/2026 | Charlton Athletic | Omonia Nicosia | Không công bố |
| 1/7/2008 | KAA Gent U19 | K. Beerschot V.A. | Tự do |
| 1/8/2011 | K. Beerschot V.A. | Oud-Heverlee Leuven | Không công bố |
| 1/7/2012 | Oud-Heverlee Leuven | RSC Anderlecht | Không công bố |
| 31/8/2014 | RSC Anderlecht | Anorthosis Famagusta | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Anorthosis Famagusta | RSC Anderlecht | Trở lại sau cho mượn |
| 3/8/2015 | RSC Anderlecht | FC København | Cho mượn |
| 30/6/2016 | FC København | RSC Anderlecht | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | RSC Anderlecht | KV Kortrijk | Không công bố |
| 7/1/2019 | KV Kortrijk | KAA Gent | 2,2 triệu EUR |
| 26/8/2020 | KAA Gent | Blackburn Rovers | 500 nghìn EUR |
| 3/8/2023 | Blackburn Rovers | Luton Town | 2,9 triệu EUR |
| 1/7/2025 | Luton Town | Charlton Athletic | 1,1 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Thomas Kaminski
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Thomas Kaminski là ngày 01/07/2008, khi anh rời KAA Gent U19 sang K. Beerschot V.A. theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 16. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 28/08/2026, khi anh từ Charlton Athletic chuyển tới Omonia Nicosia. Tại Omonia Nicosia, anh mang áo số 1 và có hợp đồng tới 31/05/2027.
Anh cập bến Oud-Heverlee Leuven ngày 01/08/2011 từ K. Beerschot V.A. Cộng mọi giải, anh có 21 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 26/08/2020, anh rời KAA Gent sang Blackburn Rovers với mức phí 500 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 135 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trong màu áo Blackburn Rovers. Ngày 03/08/2023, anh từ Blackburn Rovers chuyển tới Luton Town, phí 2,9 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 kiến tạo sau 88 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Luton Town. Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 2 kiến tạo. Anh có 520 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Luton Town, khi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 32 tuổi.
Thomas Kaminski đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Thomas Kaminski thuộc biên chế Omonia Nicosia, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 960 nghìn EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/05/2027.
- Câu lạc bộ
- Omonia Nicosia
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 28/08/2026
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Thomas Kaminski: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 23/10/1992, Thomas Kaminski là thủ môn và hiện thuộc Omonia Nicosia. Số đo ghi nhận: cao 190 cm.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 23/10/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Omonia Nicosia
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Thomas Kaminski qua các mùa
Thomas Kaminski có tên trong danh sách thi đấu của Blackburn Rovers nhiều nhất, 135 lần theo dữ liệu từng mùa. 26% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Blackburn Rovers.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Oud-Heverlee Leuven | 11/12 | VĐQG Bỉ | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 13/14 | VĐQG Bỉ | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 14/15 | VĐQG Bỉ | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| KV Kortrijk | 16/17 | VĐQG Bỉ | 40 | 0 | 0 | 0 | — |
| KV Kortrijk | 17/18 | VĐQG Bỉ | 37 | 0 | 0 | 0 | — |
| KV Kortrijk | 18/19 | VĐQG Bỉ | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 18/19 | VĐQG Bỉ | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 19/20 | VĐQG Bỉ | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 20/21 | VĐQG Bỉ | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| KAA Gent | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 720 | 0 | 0 | 6,67 |
| Luton Town | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3406 | 0 | 0 | 6,91 |
| RSC Anderlecht | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 270 | 0 | 0 | 6,27 |
| RSC Anderlecht | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Charlton Athletic | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 41 | 3240 | 0 | 0 | 6,99 |
| Luton Town | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 45 | 3991 | 0 | 1 | 6,87 |
| Blackburn Rovers | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 36 | 2520 | 0 | 0 | 6,95 |
| Blackburn Rovers | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 44 | 3926 | 0 | 1 | 6,90 |
| Blackburn Rovers | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3870 | 0 | 0 | 6,85 |
| FC København | 15/16 | VĐQG Đan Mạch | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Charlton Athletic | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | — | UEFA Euro 2024 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 10 | 0 | 0 | 6,50 |
| Blackburn Rovers | 20/21 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackburn Rovers | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackburn Rovers | 22/23 | FA Cup | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Luton Town | 23/24 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luton Town | 24/25 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Blackburn Rovers | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Blackburn Rovers | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| Blackburn Rovers | — | Carabao Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luton Town | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Thomas Kaminski mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Thomas Kaminski
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 16-09 | Celta Vigo | 1–0 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Thomas Kaminski
- Thomas Kaminski mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Thomas Kaminski là Bỉ.
- Thomas Kaminski đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Thomas Kaminski đang thuộc biên chế Omonia Nicosia, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Thomas Kaminski bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Thomas Kaminski 33 tuổi (sinh ngày 23/10/1992), cao 190 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Omonia Nicosia
Cập nhật lần cuối: 11:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.