
Tony Watt
Tiền đạo cắm ·
Partick Thistle
Câu chuyện sự nghiệp Tony Watt
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tony Watt là ngày 01/07/2010, khi anh đầu quân cho Airdrieonians — năm anh tròn 17 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại VĐQG Scotland cùng Celtic, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh đóng góp 2 bàn. Celtic đón anh ngày 01/07/2012 từ Celtic U20. Ở đội này, hồ sơ ghi 8 bàn qua 48 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 28/07/2014, anh từ Celtic chuyển tới Standard Liège, phí 1,5 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn qua 21 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Standard Liège. Motherwell đón anh ngày 07/02/2020 từ CSKA Sofia theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 13 bàn và 7 kiến tạo qua 95 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại VĐQG Scotland ở Motherwell là mùa cao nhất trong dữ liệu với 9 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 28. Tính trên 13 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 48 bàn cùng 14 kiến tạo. Cùng quãng đó là 374 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng gần nhất trong hồ sơ của anh là Partick Thistle. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Partick Thistle. Tại Partick Thistle, anh khoác áo số 32 và có hợp đồng tới 31/05/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Tony Watt qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Tony Watt có tên trong danh sách thi đấu 374 lần cho 13 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 48 bàn và 374 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Celtic.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Celtic | 11/12 | VĐQG Scotland | 3 | 0 | 2 | 0 | — |
| Celtic | 12/13 | VĐQG Scotland | 28 | 0 | 5 | 0 | — |
| Celtic | 13/14 | VĐQG Scotland | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Heart of Midlothian | 16/17 | VĐQG Scotland | 20 | 0 | 1 | 0 | — |
| Dundee United | 21/22 | VĐQG Scotland | 17 | 1285 | 1 | 2 | 6,96 |
| Motherwell | 21/22 | VĐQG Scotland | 20 | 1597 | 9 | 0 | 7,04 |
| St. Mirren | 22/23 | VĐQG Scotland | 10 | 593 | 1 | 0 | 6,61 |
| Dundee United | 22/23 | VĐQG Scotland | 20 | 1017 | 4 | 1 | 6,75 |
| Koninklijke Lierse Sportkring | 13/14 | VĐQG Bỉ | 12 | 0 | 7 | 0 | — |
| Standard Liège | 14/15 | VĐQG Bỉ | 14 | 0 | 2 | 0 | — |
| CSKA Sofia | 19/20 | VĐQG Bulgaria | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Standard Liège | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| CSKA Sofia | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Motherwell | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Partick Thistle | 25/26 | VĐQG Scotland | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Motherwell | 24/25 | VĐQG Scotland | 31 | 1622 | 1 | 2 | 6,82 |
| Motherwell | 20/21 | VĐQG Scotland | 36 | 2388 | 3 | 5 | 6,89 |
| Motherwell | 19/20 | VĐQG Scotland | 5 | 93 | 0 | 0 | 6,65 |
| St. Johnstone | 18/19 | VĐQG Scotland | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Standard Liège | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 45 | 1 | 0 | 6,83 |
| Blackburn Rovers | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 12 | 378 | 1 | 1 | 6,69 |
| Charlton Athletic | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 14 | 1057 | 2 | 2 | 6,87 |
| Cardiff City | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 9 | 747 | 2 | 1 | 6,89 |
| Charlton Athletic | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 22 | 0 | 5 | 0 | — |
| Charlton Athletic | 16/17 | Hạng Ba Anh | 19 | 0 | 1 | 0 | — |
| Charlton Athletic | 17/18 | Hạng Ba Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dundee United | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,25 |
| Scotland | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackburn Rovers | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Charlton Athletic | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tony Watt: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 29/12/1993, Tony Watt là tiền đạo và hiện thuộc Partick Thistle. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 186 cm. Trong đội hình Partick Thistle, anh mặc áo 32.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 29/12/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Scotland
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 32
- CLB hiện tại
- Partick Thistle
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Tony Watt đang khoác áo đội nào?
Tại Partick Thistle, Tony Watt mang áo số 32, hợp đồng ghi nhận đến 31/05/2027. Dữ liệu định giá anh khoảng 110 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Partick Thistle
- Số áo
- 32
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Tony Watt
Giá trị chuyển nhượng của Tony Watt được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 110 nghìn EUR khi đang ở Partick Thistle (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Standard Liège, 1,5 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | Airdrieonians | Không công bố |
| 1/7/2012 | Celtic U20 | Celtic | Không công bố |
| 31/8/2013 | Celtic | Koninklijke Lierse Sportkring | Cho mượn |
| 31/5/2014 | Koninklijke Lierse Sportkring | Celtic | Trở lại sau cho mượn |
| 28/7/2014 | Celtic | Standard Liège | 1,5 triệu EUR |
| 6/1/2015 | Standard Liège | Charlton Athletic | Không công bố |
| 23/11/2015 | Charlton Athletic | Cardiff City | Cho mượn |
| 16/1/2016 | Cardiff City | Charlton Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2016 | Charlton Athletic | Blackburn Rovers | Cho mượn |
| 31/5/2016 | Blackburn Rovers | Charlton Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 20/7/2016 | Charlton Athletic | Heart of Midlothian | Cho mượn |
| 9/1/2017 | Heart of Midlothian | Charlton Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 13/8/2017 | Charlton Athletic | Oud-Heverlee Leuven | Không công bố |
| 12/2/2018 | Oud-Heverlee Leuven | No team | Không công bố |
| 9/7/2018 | No team | St. Johnstone | Không công bố |
| 1/7/2019 | St. Johnstone | CSKA Sofia | Tự do |
| 7/2/2020 | CSKA Sofia | Motherwell | Tự do |
| 17/1/2022 | Motherwell | Dundee United | 119 nghìn EUR |
| 31/1/2023 | Dundee United | St. Mirren | Cho mượn |
| 31/5/2023 | St. Mirren | Dundee United | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Tony Watt
- Tony Watt hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Partick Thistle là CLB hiện tại của Tony Watt, mang áo số 32 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Tony Watt bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tony Watt 32 tuổi (sinh ngày 29/12/1993), cao 186 cm.
- Tony Watt là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Tony Watt là Scotland.
Cập nhật lần cuối: 18:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.