AFC Ajax vs Willem II Tilburg
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 10,0 Oscar Gloukh AFC Ajax
- 8,3 Julian Brandt AFC Ajax
- 8,1 Kasper Dolberg AFC Ajax
Thông tin trận
Trận AFC Ajax gặp Willem II Tilburg kết thúc thế nào?
AFC Ajax dứt điểm 33 lần và kiểm soát trận đấu từ đầu tới cuối. Trận đấu khép lại với tỷ số 5-1. Đây là trận thuộc vòng 3.
AFC Ajax vs Willem II Tilburg: những chỉ số đáng đọc
Hai đội cộng lại tung ra 43 cú dứt điểm trong chín mươi phút. Tổng cộng 7 tình huống rõ rệt được tạo ra. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về AFC Ajax.
Ai ghi bàn trong trận AFC Ajax gặp Willem II Tilburg?
Các bàn thắng trải từ phút 41 tới phút 87. Hiệp một có 2 trong tổng số 6 bàn.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Trước trận này, AFC Ajax có 4 thắng, 1 thua trong năm trận gần nhất. AFC Ajax thắng Fortuna Sittard 5-1 ở lần ra sân ngay trước trận này. Trước chuyến đi này, Willem II Tilburg hoà AZ Alkmaar 1-1.
AFC Ajax vs Willem II Tilburg: cầu thủ đáng chú ý
Oscar Gloukh được chấm 10,0, bỏ xa người hay nhất bên kia là Maxime Delanghe. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên Willem II Tilburg đã khác. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng.
Cặp đấu này đã có những gì?
Cán cân đối đầu nghiêng về AFC Ajax với 52 trận thắng. AFC Ajax ghi 185 bàn qua các lần gặp, Willem II Tilburg ghi 50. Cặp đấu này đã có 65 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
Khoảng cách giữa hai đội trên bảng là 12 điểm, nghiêng về AFC Ajax. Giải xếp 18 đội trên cùng một bảng. AFC Ajax có 14 điểm sau 7 trận.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu AFC Ajax và Willem II Tilburg
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 2-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 84%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.14 | 7.50 | 16.00 |
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo giảm) | 11.70 (kèo tăng) | 20.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.18 | 6.50 | 12.00 |
| Nhà cái 4 | 1.12 (kèo giảm) | 8.50 (kèo tăng) | 17.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.10 (kèo giảm) | 10.00 (kèo tăng) | 17.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.09 (kèo giảm) | 10.00 (kèo tăng) | 19.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.13 (kèo giảm) | 10.00 (kèo tăng) | 16.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.11 (kèo giảm) | 10.00 (kèo tăng) | 15.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.10 (kèo giảm) | 10.00 (kèo tăng) | 15.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.13 (kèo giảm) | 10.00 (kèo tăng) | 15.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.20 | 8.00 | 13.00 |
| Nhà cái 12 | 1.12 (kèo giảm) | 10.00 (kèo tăng) | 16.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.13 (kèo giảm) | 10.00 (kèo tăng) | 15.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.13 | 9.20 | 16.00 |
| Nhà cái 15 | 1.13 | 10.00 | 15.00 |
| Nhà cái 16 | 1.14 (kèo giảm) | 8.60 (kèo tăng) | 13.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.11 (kèo giảm) | 11.73 (kèo tăng) | 16.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.10 | 8.68 (kèo tăng) | 13.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.16 | 7.50 | 13.00 |
| Nhà cái 20 | 1.11 (kèo giảm) | 9.50 (kèo tăng) | 15.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.12 | 10.00 | 15.60 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 29.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.01 | 29.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.08 | 7.50 |
| Nhà cái 2 | 1.01 | 9.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.05 | 10.00 |
| Nhà cái 5 | 1.06 | 8.50 |
| Nhà cái 19 | 1.04 | 9.50 |
| Đồng thuận | 1.05 | 9.00 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.28 | 3.55 |
| Nhà cái 2 | 1.16 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.20 | 4.33 |
| Nhà cái 4 | 1.20 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.22 | 4.10 |
| Nhà cái 6 | 1.17 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.18 (kèo giảm) | 4.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.22 | 4.10 |
| Đồng thuận | 1.20 | 4.21 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 | 2.10 |
| Nhà cái 2 | 1.55 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.53 | 2.38 |
| Nhà cái 5 | 1.65 | 2.20 |
| Nhà cái 6 | 1.54 (kèo giảm) | 2.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.54 (kèo giảm) | 2.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.58 | 2.30 |
| Đồng thuận | 1.55 | 2.30 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 | 1.95 |
| Nhà cái 2 | 1.78 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.53 | 2.30 |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.05 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.63 | 2.14 |
| Nhà cái 20 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.76 | 1.95 |
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.03 | 1.07 | 5.25 |
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 1.05 (kèo giảm) | 6.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.04 | 1.10 | 4.50 |
| Nhà cái 5 | 1.03 | 1.06 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.02 | 1.08 | 4.90 |
| Nhà cái 20 | 1.03 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.03 | 1.06 | 5.63 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.13 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.17 | 4.33 |
| Nhà cái 19 | 1.26 | 3.35 |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.33 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.28 (kèo giảm) | 3.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.33 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.46 | 2.48 |
| Đồng thuận | 1.33 | 2.90 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.49 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.60 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.53 | 2.39 |
| Nhà cái 19 | 1.76 | 1.93 |
| Đồng thuận | 1.56 | 2.27 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.83 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.05 | 1.67 |
| Nhà cái 17 | 1.88 | 1.92 |
| Nhà cái 19 | 2.18 | 1.58 |
| Đồng thuận | 1.96 | 1.77 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.32 (kèo giảm) | 1.54 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.70 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 2.35 | 1.54 |
| Nhà cái 19 | 2.80 | 1.37 |
| Đồng thuận | 2.53 | 1.47 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
4 S. Amrabat -
11 V. Tsygankov -
12 C. Henrique -
68 A. Ouazane -
36 D. Janse -
1 M. ter Stegen -
51 C. Setford -
3 A. Gaaei -
21 J. Torrents -
99 T. Arokodare -
20 O. Edvardsen -
38 M. Leonardo
-
83 M. Lemmens -
2 A. Ciranni -
15 A. Et-Taibi -
17 C. O. Martin -
50 E. Gürbüz -
21 W. Van der Steen -
31 K. d. Leeuw -
14 J. Mathijsen -
18 A. Zarrouk -
10 J. Schuurman -
28 T. Verheydt
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 kiến tạo · 8 đường chuyền tạo cơ hội
1 bàn · 9 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 2 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
AFC Ajax
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 Maarten Paes TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 19/22 | 0 | 0 | 3 |
| 15 Youri Baas HV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/2 | 107/116 | 4 | 0 | 0 |
| 2 Lucas Rosa HV | 90' | 7,3 | 0 | 1 | 0/1 | 73/76 | 2 | 1 | 0 |
| 6 Thilo Kehrer HV | 77' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 98/107 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Owen Wijndal HV | 67' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 43/47 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Caio Henrique HV DB | 23' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 0 | 0 | 0 |
| 36 Dies Janse HV DB | 13' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 19/20 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Jorthy Mokio TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 43/46 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Julian Brandt TV | 67' | 8,3 | 1 | 0 | 1/2 | 41/45 | 9 | 0 | 0 |
| 18 Davy Klaassen C TV | 57' | 7,4 | 1 | 0 | 2/2 | 29/31 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Sofyan Amrabat TV DB | 33' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 38/39 | 0 | 1 | 0 |
| 68 Abdellah Ouazane TV DB | 23' | 6,5 | 0 | 0 | 1/4 | 17/21 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Oscar Gloukh TĐ | 90' | 10,0 | 1 | 1 | 4/7 | 83/90 | 8 | 1 | 0 |
| 9 Kasper Dolberg TĐ | 90' | 8,1 | 1 | 2 | 1/4 | 16/23 | 2 | 0 | 0 |
| 23 Steven Berghuis TĐ | 57' | 7,8 | 0 | 0 | 1/4 | 30/34 | 2 | 4 | 0 |
| 11 Viktor Tsygankov TĐ DB | 33' | 8,0 | 1 | 0 | 1/1 | 23/24 | 1 | 1 | 0 |
Willem II Tilburg
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 Maxime Delanghe TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 18/32 | 0 | 0 | 8 |
| 3 Finn Stam HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 40/45 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Nathan Tjoe-A-On HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 26/30 | 1 | 3 | 0 |
| 23 Maxim Dekker HV | 84' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 37/40 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Hidde ter Avest C HV | 61' | 6,1 | 0 | 0 | 1/1 | 20/27 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Alessandro Ciranni HV DB | 45' | 6,8 | 1 | 0 | 1/1 | 8/10 | 0 | 1 | 0 |
| 83 Mats Lemmens HV DB | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 15/15 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Amine Et-Taibi HV DB | 29' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 10/10 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Uriel van Aalst TV | 90' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 18/21 | 2 | 1 | 0 |
| 6 Calvin Twigt TV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/3 | 27/36 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Jaden Slory TV | 70' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 2 | 1 | 0 |
| 52 Tonny Vilhena TV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 15/18 | 1 | 2 | 0 |
| 22 Per van Loon TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Devin Haen TĐ | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 2/3 | 14/20 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Chido Obi-Martin TĐ DB | 20' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 1 | 0 | 0 |
| 50 Eser Gürbüz TĐ DB | 8' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (65 trận)
- 13/04/2025 Willem II Tilburg 1-2 AFC Ajax
- 27/10/2024 AFC Ajax 1-0 Willem II Tilburg
- 20/02/2022 Willem II Tilburg 0-1 AFC Ajax
- 03/12/2021 AFC Ajax 5-0 Willem II Tilburg
- 29/01/2021 AFC Ajax 3-1 Willem II Tilburg
- 24/12/2020 Willem II Tilburg 1-1 AFC Ajax
- 07/12/2019 AFC Ajax 0-2 Willem II Tilburg
- 06/04/2019 Willem II Tilburg 1-4 AFC Ajax
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.