
Danny Batth
Hậu vệ ·
Millwall
Danny Batth: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Danny Batth trong dữ liệu là chặng đường qua 9 câu lạc bộ, tới Millwall ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 17/09/2009, khi anh từ Wolverhampton U21 chuyển tới Colchester United, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến Sheffield Wednesday ngày 16/03/2011 từ Wolverhampton U21. Cộng mọi giải, anh có 35 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Wolverhampton ngày 01/07/2012 từ Wolverhampton U21. Cộng mọi giải, anh có 266 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 16 bàn cùng 1 kiến tạo tại đây. Stoke City đón anh ngày 29/01/2019 từ Wolverhampton theo mức phí 3,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 6 bàn cùng 1 kiến tạo sau 140 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 26 bàn cùng 3 kiến tạo. Tổng cộng anh có 660 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 19/20 tại Hạng Nhất Anh cùng Stoke City, với 4 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 29 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 02/08/2026, khi anh rời Derby County sang Millwall dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 10 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Millwall. Tại Millwall, anh khoác áo số 23 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Danny Batth qua các mùa
Danny Batth có tên trong danh sách thi đấu của Wolverhampton nhiều nhất, 266 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Wolverhampton chiếm 40% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 9 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wolverhampton | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3510 | 4 | 0 | 7,22 |
| Wolverhampton | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 43 | 1275 | 1 | 0 | 6,66 |
| Derby County | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 34 | 622 | 0 | 0 | 6,61 |
| Blackburn Rovers | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 39 | 3016 | 2 | 0 | 7,04 |
| Sunderland | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 40 | 607 | 1 | 0 | 6,78 |
| Sunderland | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 40 | 3469 | 0 | 1 | 6,83 |
| Stoke City | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 22 | 912 | 0 | 0 | 7,10 |
| Stoke City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 44 | 2351 | 1 | 0 | 6,87 |
| Stoke City | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 46 | 3773 | 4 | 1 | 6,94 |
| Stoke City | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 17 | 1530 | 0 | 0 | 6,99 |
| Middlesbrough | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 21 | 722 | 0 | 0 | 6,86 |
| Wolverhampton | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 38 | 3420 | 2 | 0 | 7,04 |
| Wolverhampton | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 44 | 0 | 4 | 0 | — |
| Wolverhampton | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 40 | 0 | 1 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 11/12 | Hạng Ba Anh | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 13/14 | Hạng Ba Anh | 46 | 0 | 2 | 1 | — |
| Sunderland | 21/22 | Hạng Ba Anh | 15 | 1001 | 1 | 0 | 7,10 |
| Sheffield Wednesday | 11/12 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 16/17 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Wolverhampton | 17/18 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Middlesbrough | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stoke City | 20/21 | FA Cup | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,90 |
| Stoke City | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sunderland | 22/23 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| Norwich City | 23/24 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackburn Rovers | 24/25 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Derby County | 25/26 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Millwall | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 4 | 420 | 1 | 0 | 7,70 |
| Middlesbrough | — | Carabao Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,35 |
| Stoke City | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,25 |
| Stoke City | — | Carabao Cup | 5 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Stoke City | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| Sunderland | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sunderland | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Blackburn Rovers | — | Carabao Cup | 2 | 156 | 0 | 0 | 7,10 |
| Derby County | — | Carabao Cup | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,70 |
| Millwall | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 70 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Danny Batth
Sinh ngày 21/09/1990, Danny Batth là hậu vệ và hiện thuộc Millwall. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Anh. Số đo ghi nhận: cao 191 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 21/9/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Millwall
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Danny Batth đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Danny Batth gia nhập Millwall ngày 02/08/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Nhất Anh. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Millwall
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 02/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Danny Batth
Dữ liệu chuyển nhượng của Danny Batth gồm 14 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 93 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/8/2026 | Derby County | Millwall | Tự do |
| 17/9/2009 | Wolverhampton U21 | Colchester United | Không công bố |
| 25/11/2010 | Wolverhampton U21 | Sheffield United | Không công bố |
| 16/3/2011 | Wolverhampton U21 | Sheffield Wednesday | Không công bố |
| 26/7/2011 | Wolverhampton U21 | Sheffield Wednesday | Không công bố |
| 1/7/2012 | Wolverhampton U21 | Wolverhampton | Không công bố |
| 31/8/2018 | Wolverhampton | Middlesbrough | Cho mượn |
| 28/1/2019 | Middlesbrough | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2019 | Wolverhampton | Stoke City | 3,5 triệu EUR |
| 18/1/2022 | Stoke City | Sunderland | Không công bố |
| 1/9/2023 | Sunderland | Norwich City | Tự do |
| 1/8/2024 | Norwich City | Blackburn Rovers | Tự do |
| 1/7/2025 | Blackburn Rovers | Derby County | Tự do |
| 1/7/2026 | Derby County | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Danny Batth mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Danny Batth
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | West Ham United | 2–2 | Không vào sân | — |
| 15-09 | Middlesbrough | 2–2 | Không vào sân | — |
| 12-09 | Blackburn Rovers | 3–1 | Không vào sân | — |
| 05-09 | Bolton Wanderers | 4–0 | Không vào sân | — |
| 02-09 | Wrexham | 0–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Danny Batth
- Danny Batth hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Danny Batth đang thuộc biên chế Millwall, mang áo số 23 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Danny Batth bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Danny Batth 36 tuổi (sinh ngày 21/09/1990), cao 191 cm.
- Danny Batth mang quốc tịch nào?
- Danny Batth có quốc tịch Anh theo hồ sơ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Millwall
Cập nhật lần cuối: 21:55 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.