
Fabinho
Tiền đạo ·
Coritiba
Fabinho: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Fabinho là ngày 01/07/2019, khi anh từ São Paulo U20 chuyển tới São Paulo — năm anh tròn 20 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 1 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo São Paulo. Tất cả nằm trong mùa 2019. América Mineiro đón anh ngày 22/01/2024 từ Athletico theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 11 bàn cùng 5 kiến tạo sau 50 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2024 tại Hạng Hai Brazil ở América Mineiro là mùa cao nhất trong dữ liệu với 8 bàn và 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 25. Tính trên 9 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 28 bàn và 8 kiến tạo. Cùng quãng đó là 197 trận có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến Coritiba ngày 06/01/2026 từ América Mineiro theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận anh ra sân 11 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn và 1 kiến tạo qua 23 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Coritiba. Trong đội hình Coritiba, anh khoác áo số 28, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2027.
Hành trình sự nghiệp của Fabinho
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Fabinho là 2019 tại São Paulo. Số liệu từng mùa cộng dồn: 28 bàn, 197 lần có tên trong danh sách. 25% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở América Mineiro.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Athletico | — | Copa do Brasil | 2 | 73 | 0 | 0 | 6,50 |
| Chapecoense | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mirassol | — | Copa do Brasil | 2 | 64 | 1 | 0 | 7,20 |
| Criciúma | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| América Mineiro | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| América Mineiro | — | Copa do Brasil | 1 | 90 | 0 | 0 | — |
| Coritiba | 2026 | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória | 2021 | Hạng Hai Brazil | 11 | 861 | 1 | 1 | 6,85 |
| CRB | 2022 | Hạng Hai Brazil | 33 | 2017 | 8 | 0 | 6,74 |
| Criciúma | 2023 | Hạng Hai Brazil | 32 | 2211 | 5 | 0 | 6,81 |
| América Mineiro | 2024 | Hạng Hai Brazil | 34 | 2036 | 8 | 3 | 7,04 |
| América Mineiro | 2025 | Hạng Hai Brazil | 14 | 771 | 3 | 2 | 7,13 |
| São Paulo | 2019 | VĐQG Brazil | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,60 |
| Chapecoense | 2021 | VĐQG Brazil | 16 | 385 | 0 | 0 | 6,59 |
| Coritiba | 2026 | VĐQG Brazil | 22 | 268 | 1 | 1 | 6,56 |
| Athletico | 20/21 | VĐQG Brazil | 17 | 707 | 1 | 0 | 6,75 |
| Athletico | — | Copa Libertadores | 6 | 339 | 0 | 1 | 6,82 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Fabinho
Cao 181 cm, Fabinho là tiền đạo người Brazil của Coritiba. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 181 cm. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 18/11/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Coritiba
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Fabinho
Fabinho thi đấu cho Coritiba tại VĐQG Brazil theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 1,0 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Ngày chuyển đến Coritiba trong hồ sơ là 06/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Coritiba
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 06/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Fabinho
Mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Fabinho góp mặt 11 trận trong màu áo Coritiba. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,56. Thời lượng trung bình mỗi trận là 24 phút.
- 11 Trận
- 268 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,87 xG
- 0,17 xA
- 7 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,56 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Fabinho
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Fabinho thi đấu 162 phút, trung bình 41 phút mỗi trận. Quãng này anh đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Vasco da Gama | 5–0 | 45 | 0/0 | 6,4 |
| 12-09 | Athletico | 3–3 | Không vào sân | — | — |
| 06-09 | Mirassol | 1–2 | 79 | 0/1 | 6,5 |
| 31-08 | Remo | 2–3 | 20 | 1/0 | 7,3 |
| 23-08 | Corinthians | 2–1 | 18 | 0/0 | 6,6 |
Lịch sử chuyển nhượng Fabinho
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Fabinho là từ São Paulo U20 sang São Paulo ngày 01/07/2019, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 1,0 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2019 | São Paulo U20 | São Paulo | Không công bố |
| 18/8/2020 | São Paulo | Athletico | Tự do |
| 24/2/2021 | Athletico | Chapecoense | Cho mượn |
| 29/9/2021 | Chapecoense | Athletico | Trở lại sau cho mượn |
| 30/9/2021 | Athletico | Vitória | Cho mượn |
| 31/12/2021 | Vitória | Athletico | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2022 | Athletico | Mirassol | Cho mượn |
| 5/4/2022 | Mirassol | Athletico | Trở lại sau cho mượn |
| 12/4/2022 | Athletico | Clube De Regatas Brasil | Cho mượn |
| 31/12/2022 | Clube De Regatas Brasil | Athletico | Trở lại sau cho mượn |
| 24/1/2023 | Athletico | Criciúma | Cho mượn |
| 31/12/2023 | Criciúma | Athletico | Trở lại sau cho mượn |
| 22/1/2024 | Athletico | América Mineiro | Tự do |
| 6/1/2026 | América Mineiro | Coritiba | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Fabinho
- Fabinho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Fabinho 26 tuổi (sinh ngày 18/11/1999), cao 181 cm.
- Fabinho có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận Fabinho có 1 bàn qua 11 trận và có 1 kiến tạo.
- Fabinho đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Fabinho đang thuộc biên chế Coritiba, mang áo số 28 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Coritiba
Cập nhật lần cuối: 22:55 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.