
Felipe Pires
Tiền vệ tấn công ·
FC Torpedo Kutaisi
Felipe Pires: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Felipe Pires sinh ngày 18/04/1995, mang quốc tịch Brazil; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 12 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2014, lúc anh chuyển từ RB Leipzig U19 sang FC Liefering theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 19. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Red Bull Salzburg tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 14/15, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Red Bull Salzburg đón anh ngày 07/01/2015 từ FC Liefering. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 25/08/2015, anh rời Red Bull Salzburg sang TSG Hoffenheim, phí 1,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo TSG Hoffenheim. Ngày 12/09/2020, anh từ TSG Hoffenheim chuyển tới Moreirense. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn cùng 2 kiến tạo sau 50 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Moreirense.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Moreirense, với 4 bàn và 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 16/17 tại Cúp C2 Châu Âu ở FK Austria Wien, với 2 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 10 bàn và 9 kiến tạo qua 12 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 157 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng gần nhất trong hồ sơ của anh là FC Torpedo Kutaisi. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 10 trận nằm trong danh sách thi đấu cho FC Torpedo Kutaisi. Tại FC Torpedo Kutaisi, anh khoác áo số 14 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Sự nghiệp thi đấu của Felipe Pires qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Felipe Pires có tên trong danh sách thi đấu 157 lần cho 12 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 10 bàn qua 157 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 14/15 ở Red Bull Salzburg.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,50 |
| NPS Volos | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 17 | 940 | 1 | 0 | 6,49 |
| Red Bull Salzburg | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Austria Wien | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 499 | 2 | 1 | 6,73 |
| FK Austria Wien | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 528 | 0 | 3 | 6,88 |
| Palmeiras | 2019 | VĐQG Brazil | 3 | 13 | 0 | 0 | 6,50 |
| Fortaleza | 2019 | VĐQG Brazil | 20 | 539 | 1 | 1 | 6,67 |
| Juventude | 2022 | VĐQG Brazil | 14 | 674 | 0 | 2 | 6,64 |
| Moreirense | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 20 | 1176 | 1 | 1 | 6,83 |
| Moreirense | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 25 | 1601 | 4 | 1 | 6,83 |
| ADO Den Haag | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 6 | 519 | 1 | 0 | 6,62 |
| Red Bull Salzburg | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | 18/19 | Bundesliga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moreirense | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moreirense | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moreirense | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Dnipro-1 | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Torpedo Kutaisi | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Torpedo Kutaisi | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Torpedo Kutaisi | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FSV Frankfurt | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 5 | 91 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Felipe Pires
Felipe Pires là tiền vệ 31 tuổi đang chơi cho FC Torpedo Kutaisi. Ngày sinh trong hồ sơ là 18/04/1995 — năm nay 31 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 178 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 18/4/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- FC Torpedo Kutaisi
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Felipe Pires
Ở tuổi 31, Felipe Pires là tiền vệ trong danh sách đăng ký của FC Torpedo Kutaisi. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 225 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Cúp C3 Châu Âu.
- Câu lạc bộ
- FC Torpedo Kutaisi
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 14
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Felipe Pires
Hồ sơ ghi nhận 20 lần chuyển nhượng của Felipe Pires, gần nhất là từ RB Leipzig U19 sang FC Liefering ngày 01/07/2014, phí chuyển nhượng tự do. Hồ sơ ghi nhận tất cả 20 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | RB Leipzig U19 | FC Liefering | Tự do |
| 7/1/2015 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Không công bố |
| 25/8/2015 | Red Bull Salzburg | TSG Hoffenheim | 1,0 triệu EUR |
| 26/8/2015 | TSG Hoffenheim | FSV Frankfurt | Cho mượn |
| 30/6/2016 | FSV Frankfurt | TSG Hoffenheim | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | TSG Hoffenheim | FK Austria Wien | Không công bố |
| 30/6/2018 | FK Austria Wien | TSG Hoffenheim | Không công bố |
| 1/1/2019 | TSG Hoffenheim | Palmeiras | Cho mượn |
| 21/7/2019 | Palmeiras | TSG Hoffenheim | Trở lại sau cho mượn |
| 22/7/2019 | TSG Hoffenheim | Fortaleza | Cho mượn |
| 31/12/2019 | Fortaleza | TSG Hoffenheim | Trở lại sau cho mượn |
| 11/2/2020 | TSG Hoffenheim | HNK Rijeka | Cho mượn |
| 30/6/2020 | HNK Rijeka | TSG Hoffenheim | Trở lại sau cho mượn |
| 12/9/2020 | TSG Hoffenheim | Moreirense | Không công bố |
| 12/2/2022 | Moreirense | SC Dnipro-1 | 1,0 triệu EUR |
| 31/3/2022 | SC Dnipro-1 | ADO Den Haag | Cho mượn |
| 30/6/2022 | ADO Den Haag | SC Dnipro-1 | Trở lại sau cho mượn |
| 5/8/2022 | SC Dnipro-1 | Juventude | Cho mượn |
| 16/1/2023 | Juventude | SC Dnipro-1 | Trở lại sau cho mượn |
| 17/1/2023 | SC Dnipro-1 | NPS Volos | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Felipe Pires mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Câu hỏi thường gặp về Felipe Pires
- Felipe Pires bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Felipe Pires 31 tuổi (sinh ngày 18/04/1995), cao 178 cm.
- Felipe Pires mang quốc tịch nào?
- Felipe Pires có quốc tịch Brazil theo hồ sơ.
- Felipe Pires hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Felipe Pires đang thuộc biên chế FC Torpedo Kutaisi, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu FC Torpedo Kutaisi
Cập nhật lần cuối: 09:26 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.