
Lyle Taylor
Tiền đạo cắm ·
Chelmsford City
Lyle Taylor: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Lyle Taylor trong dữ liệu là chặng đường qua 13 câu lạc bộ, tới Chelmsford City ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2008, khi anh rời Millwall U18 sang Millwall, năm anh tròn 18 tuổi. Bournemouth đón anh ngày 28/08/2010 từ Concord Rangers dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 14 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Hereford FC tại Hạng Tư Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 21 tuổi. Anh cập bến Sheffield United ngày 17/07/2013 từ Falkirk FC, phí 250 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn sau 24 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến AFC Wimbledon ngày 14/07/2015 từ Scunthorpe United. Cộng mọi giải, anh có 33 bàn sau 143 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 14 trận trong màu áo Montserrat, kèm 1 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 15/16 tại Hạng Tư Anh cùng AFC Wimbledon, với 22 bàn. Đó là năm anh tròn 25 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 13/14 tại VĐQG Scotland cùng Partick Thistle, khi anh ghi 7 bàn, năm anh bước sang tuổi 23. Gộp 13 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 89 bàn và 9 kiến tạo. Tổng cộng anh có 474 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng gần nhất trong hồ sơ của anh là Chelmsford City. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn trong màu áo Chelmsford City. Trong đội hình Chelmsford City, anh mang áo số 33, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Lyle Taylor đã khoác áo những đội nào?
Các đội Lyle Taylor từng khoác áo theo dữ liệu gồm Partick Thistle, Nottingham Forest, Birmingham City và 10 đội khác. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 89 bàn và 474 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Hereford FC.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Partick Thistle | 13/14 | VĐQG Scotland | 20 | 0 | 7 | 0 | — |
| Partick Thistle | 14/15 | VĐQG Scotland | 14 | 0 | 3 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Birmingham City | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 14 | 1232 | 5 | 1 | 6,85 |
| Nottingham Forest | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 27 | 807 | 3 | 1 | 6,72 |
| Nottingham Forest | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 46 | 1719 | 4 | 0 | 6,64 |
| Charlton Athletic | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 22 | 1603 | 11 | 1 | 6,94 |
| Hereford FC | 11/12 | Hạng Tư Anh | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Wimbledon | 15/16 | Hạng Tư Anh | 45 | 0 | 22 | 0 | — |
| Colchester United | 24/25 | Hạng Tư Anh | 38 | 2437 | 10 | 2 | 6,96 |
| Bournemouth | 11/12 | Hạng Ba Anh | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | 13/14 | Hạng Ba Anh | 23 | 0 | 2 | 0 | — |
| Scunthorpe United | 14/15 | Hạng Ba Anh | 22 | 0 | 3 | 0 | — |
| AFC Wimbledon | 16/17 | Hạng Ba Anh | 43 | 0 | 9 | 0 | — |
| AFC Wimbledon | 17/18 | Hạng Ba Anh | 46 | 0 | 0 | 0 | — |
| Charlton Athletic | 18/19 | Hạng Ba Anh | 44 | 300 | 1 | 2 | 7,47 |
| Cambridge United | 23/24 | Hạng Ba Anh | 14 | 911 | 3 | 2 | 6,78 |
| Wycombe Wanderers | 23/24 | Hạng Ba Anh | 7 | 219 | 0 | 0 | 6,54 |
| Montserrat | — | World Cup Qualification CONCACAF | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Montserrat | 2025 | World Cup Qualification CONCACAF | 2 | 162 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sheffield United | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scunthorpe United | 14/15 | FA Cup | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| AFC Wimbledon | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Wimbledon | 16/17 | FA Cup | 4 | 90 | 2 | 0 | 6,90 |
| AFC Wimbledon | 17/18 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Charlton Athletic | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 20/21 | FA Cup | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,80 |
| Nottingham Forest | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wycombe Wanderers | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colchester United | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelmsford City | 25/26 | FA Cup | 2 | 79 | 2 | 0 | 8,60 |
| Montserrat | 22/23 | CONCACAF Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Montserrat | 23/24 | CONCACAF Nations League | 3 | 43 | 0 | 0 | 6,60 |
| Montserrat | 24/25 | CONCACAF Nations League | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,15 |
| Montserrat | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Wimbledon | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,50 |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Lyle Taylor
Lyle Taylor thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm, là cầu thủ người Montserrat của Chelmsford City. Trong đội hình Chelmsford City, anh mặc áo 33. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 29/3/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Montserrat
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- Chelmsford City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Lyle Taylor đang khoác áo đội nào?
Lyle Taylor đang khoác áo Chelmsford City ở vị trí tiền đạo. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 68 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Chelmsford City
- Số áo
- 33
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Lyle Taylor
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Lyle Taylor rời Bournemouth để tới Woking (31/03/2011). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Sheffield United với 250 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/3/2011 | Bournemouth | Woking | Cho mượn |
| 31/5/2011 | Woking | Bournemouth | Trở lại sau cho mượn |
| 1/10/2008 | Millwall | Eastbourne Borough FC | Cho mượn |
| 1/7/2008 | Millwall U18 | Millwall | Không công bố |
| 1/10/2008 | Millwall | Eastbourne Borough | Không công bố |
| 31/5/2009 | Eastbourne Borough FC | Millwall | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2009 | Millwall | Concord Rangers | Tự do |
| 28/8/2010 | Concord Rangers | Bournemouth | Tự do |
| 31/1/2011 | Bournemouth | Lewes | Cho mượn |
| 14/3/2011 | Lewes | Bournemouth | Trở lại sau cho mượn |
| 9/2/2012 | Bournemouth | Hereford United | Không công bố |
| 18/3/2012 | Hereford United | Bournemouth | Không công bố |
| 13/7/2012 | Bournemouth | Falkirk FC | Tự do |
| 17/7/2013 | Falkirk FC | Sheffield United | 250 nghìn EUR |
| 1/1/2014 | Sheffield United | Partick Thistle | Cho mượn |
| 31/5/2014 | Partick Thistle | Sheffield United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | Sheffield United | Scunthorpe United | Không công bố |
| 2/2/2015 | Scunthorpe United | Partick Thistle | Cho mượn |
| 31/5/2015 | Partick Thistle | Scunthorpe United | Trở lại sau cho mượn |
| 14/7/2015 | Scunthorpe United | AFC Wimbledon | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Lyle Taylor và đội tuyển quốc gia
Lyle Taylor ghi 1 bàn sau 14 trận cho Montserrat, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Montserrat 14 trận 1 bàn Lần gần nhất: 13/10/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Lyle Taylor
- Lyle Taylor hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lyle Taylor đang thuộc biên chế Chelmsford City, mang áo số 33 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Lyle Taylor bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Lyle Taylor 36 tuổi (sinh ngày 29/03/1990), cao 188 cm.
- Lyle Taylor là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Lyle Taylor là Montserrat và anh từng khoác áo Montserrat.
Cập nhật lần cuối: 15:15 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.