
Macauley Bonne
Tiền đạo cắm ·
Billericay Town FC
Lịch sử chuyển nhượng Macauley Bonne
Giá trị chuyển nhượng của Macauley Bonne được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 105 nghìn EUR khi đang ở Billericay Town FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Colchester United sang Lincoln City theo dạng cho mượn ngày 02/09/2016.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | — | Colchester United | Không công bố |
| 2/9/2016 | Colchester United | Lincoln City | Cho mượn |
| 13/10/2016 | Lincoln City | Colchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 27/1/2017 | Colchester United | Woking | Cho mượn |
| 28/2/2017 | Woking | Colchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 14/7/2017 | Colchester United | Leyton Orient | Không công bố |
| 1/7/2019 | Leyton Orient | Charlton Athletic | 225 nghìn EUR |
| 2/10/2020 | Charlton Athletic | Queens Park Rangers | 2,2 triệu EUR |
| 1/7/2021 | Queens Park Rangers | Ipswich Town | Cho mượn |
| 31/5/2022 | Ipswich Town | Queens Park Rangers | Trở lại sau cho mượn |
| 12/1/2023 | Queens Park Rangers | Charlton Athletic | Tự do |
| 11/8/2023 | Charlton Athletic | Gillingham | Tự do |
| 1/2/2024 | Gillingham | Cambridge United | Cho mượn |
| 31/5/2024 | Cambridge United | Gillingham | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | Gillingham | No team | Không công bố |
| 9/9/2024 | No team | Southend United | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Southend United | No team | Trở lại sau cho mượn |
| 11/10/2025 | No team | Maldon & Tiptree FC | Cho mượn |
| 9/1/2026 | Maldon & Tiptree FC | No team | Trở lại sau cho mượn |
| 10/2/2026 | No team | Billericay Town FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Macauley Bonne qua từng mùa
Macauley Bonne sinh ngày 26/10/1995, mang quốc tịch Zimbabwe; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 9 câu lạc bộ. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 10/02/2026, khi anh từ No team chuyển tới Billericay Town FC. Trong đội hình Billericay Town FC, anh khoác áo số 17, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh đầu quân cho Colchester United, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Colchester United, dữ liệu ghi cho anh 126 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 10 bàn trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 13/14 đến mùa 16/17. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Hạng Ba Anh cùng Colchester United, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh đóng góp 2 bàn. Anh cập bến Queens Park Rangers ngày 02/10/2020 từ Charlton Athletic theo mức phí 2,2 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn và 1 kiến tạo qua 54 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Bên cạnh các CLB, anh có 6 trận cho Zimbabwe, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại Hạng Ba Anh ở Ipswich Town là mùa cao nhất trong dữ liệu với 12 bàn và 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 26 tuổi. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 51 bàn và 11 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 389 trận có tên trong danh sách thi đấu.
CLB hiện tại của Macauley Bonne
Macauley Bonne thuộc biên chế Billericay Town FC, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 105 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến Billericay Town FC ngày 10/02/2026.
- Câu lạc bộ
- Billericay Town FC
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 10/02/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Macauley Bonne là ai?
Macauley Bonne là tiền đạo mang quốc tịch Zimbabwe và đang thuộc biên chế Billericay Town FC. Ràng buộc hợp đồng với Billericay Town FC kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 26/10/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Zimbabwe
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Billericay Town FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Macauley Bonne
Theo thống kê từng mùa, Macauley Bonne ghi 51 bàn qua 389 lần có tên trong danh sách thi đấu. 32% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Colchester United.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Queens Park Rangers | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 10 | 86 | 0 | 0 | 6,63 |
| Queens Park Rangers | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 42 | 1096 | 3 | 1 | 6,57 |
| Charlton Athletic | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 39 | 2358 | 11 | 2 | 6,82 |
| Zimbabwe | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 164 | 0 | 0 | 6,60 |
| Leyton Orient | 17/18 | National League Anh | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Leyton Orient | 18/19 | National League Anh | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Southend United | 24/25 | National League Anh | 43 | 2484 | 5 | 3 | 6,84 |
| Colchester United | 16/17 | Hạng Tư Anh | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gillingham | 23/24 | Hạng Tư Anh | 27 | 1368 | 4 | 1 | 6,84 |
| Colchester United | 13/14 | Hạng Ba Anh | 19 | 0 | 2 | 0 | — |
| Colchester United | 14/15 | Hạng Ba Anh | 36 | 0 | 1 | 0 | — |
| Colchester United | 15/16 | Hạng Ba Anh | 44 | 0 | 3 | 0 | — |
| Charlton Athletic | 20/21 | Hạng Ba Anh | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,67 |
| Ipswich Town | 21/22 | Hạng Ba Anh | 45 | 2769 | 12 | 3 | 6,78 |
| Charlton Athletic | 22/23 | Hạng Ba Anh | 17 | 749 | 2 | 0 | 6,73 |
| Cambridge United | 23/24 | Hạng Ba Anh | 18 | 673 | 1 | 0 | 6,64 |
| Zimbabwe | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zimbabwe | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colchester United | 14/15 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colchester United | 15/16 | FA Cup | 3 | 0 | 4 | 0 | — |
| Colchester United | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leyton Orient | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Queens Park Rangers | 20/21 | FA Cup | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,70 |
| Ipswich Town | 21/22 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Gillingham | 23/24 | FA Cup | 3 | 4 | 0 | 0 | — |
| Southend United | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maldon & Tiptree FC | 25/26 | FA Cup | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,40 |
| Charlton Athletic | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Charlton Athletic | — | Carabao Cup | 2 | 131 | 1 | 0 | 6,90 |
| Ipswich Town | — | Carabao Cup | 1 | 64 | 0 | 0 | 7,10 |
| Queens Park Rangers | — | Carabao Cup | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,70 |
| Gillingham | — | Carabao Cup | 1 | 72 | 0 | 1 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Macauley Bonne khoác áo đội tuyển nào?
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Macauley Bonne có 6 trận trong màu áo Zimbabwe.
Zimbabwe 6 trận 0 bàn Lần gần nhất: 28/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Macauley Bonne
- Quốc tịch của Macauley Bonne là gì?
- Macauley Bonne có quốc tịch Zimbabwe, từng khoác áo Zimbabwe theo hồ sơ.
- Macauley Bonne hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Billericay Town FC là CLB hiện tại của Macauley Bonne, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Macauley Bonne bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Macauley Bonne 30 tuổi (sinh ngày 26/10/1995), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 12:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.