Maxime Dominguez — Tiền vệ, CS Marítimo

Maxime Dominguez

Tiền vệ trung tâm · CS Marítimo

Maxime Dominguez — CS Marítimo

Câu chuyện sự nghiệp Maxime Dominguez

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Maxime Dominguez là ngày 30/01/2014, khi anh gia nhập Servette FC — năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến FC Zürich ngày 01/01/2016 từ FC Zürich II U21. Cộng mọi giải, anh có 12 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 28/07/2023, anh chuyển từ Raków Częstochowa sang Gil Vicente với mức phí 200 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 39 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn cùng 4 kiến tạo trong màu áo Gil Vicente. Anh cập bến Vasco da Gama ngày 02/09/2024 từ Gil Vicente, phí 1,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn sau 16 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.

Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 22/23 tại VĐQG Ba Lan ở Miedź Legnica, với 1 bàn. Tính trên 9 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 8 bàn và 11 kiến tạo. Anh có 168 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Gil Vicente, với 6 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 27 tuổi. Chặng hiện tại gắn với CS Marítimo, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ KS Cracovia, phí 100 nghìn EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, anh có 4 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở CS Marítimo ghi anh mang áo số 8 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.

Thống kê sự nghiệp Maxime Dominguez

Hồ sơ sự nghiệp của Maxime Dominguez trải qua ít nhất 9 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 15/16 ở FC Zürich. 23% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Gil Vicente.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
FC Zürich15/16VĐQG Thuỵ Sĩ12000—
FC Lausanne-Sport16/17VĐQG Thuỵ Sĩ14000—
FC Lausanne-Sport17/18VĐQG Thuỵ Sĩ8000—
Vasco da Gama—Copa do Brasil2000—
Miedź Legnica22/23VĐQG Ba Lan292262166,96
Vasco da Gama2024VĐQG Brazil14254106,62
Gil Vicente24/25VĐQG Bồ Đào Nha4251007,15
Gil Vicente23/24VĐQG Bồ Đào Nha332347647,04
KS Cracovia25/26VĐQG Ba Lan16467006,62
Raków Częstochowa23/24VĐQG Ba Lan1000—
Raków Częstochowa23/24Cúp C1 Châu Âu2000—
Gil Vicente23/24Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2000—
Toronto FC2025Nhà nghề Mỹ MLS271416016,85
Miedź Legnica21/22Cúp Quốc gia Ba Lan2000—
CS Marítimo26/27VĐQG Bồ Đào Nha210006,70

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Tiểu sử Maxime Dominguez

Sinh ngày 01/02/1996, Maxime Dominguez là tiền vệ và hiện thuộc CS Marítimo. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ trung tâm. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Thụy Sĩ.

Vị trí
Tiền vệ trung tâm
Ngày sinh
1/2/1996 (30 tuổi)
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Trái
Số áo
8
CLB hiện tại
CS Marítimo
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)

Maxime Dominguez thuộc biên chế CLB nào?

Maxime Dominguez thuộc biên chế CS Marítimo, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 580 nghìn EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 8.

Câu lạc bộ
CS Marítimo
Số áo
8
Gia nhập
01/07/2026
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)

Thống kê Maxime Dominguez mùa 26/27

Sau 4 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, Maxime Dominguez đóng góp 0 bàn. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,70.

  • 4 Trận
  • 122 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0,12 xG
  • 0,09 xA
  • 1 Sút
  • 0 Đường chuyền quyết định
  • 1 Thẻ vàng
  • 6,70 Điểm trung bình

Maxime Dominguez thi đấu thế nào gần đây?

Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Maxime Dominguez tích luỹ 122 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 31 phút.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
19-09Gil Vicente1–1670/07,1
14-09Moreirense3–1450/06,3
05-09Benfica0–310/0—
22-08Académico Viseu FC2–290/06,7

Chuyển nhượng và giá trị của Maxime Dominguez

Giá trị chuyển nhượng của Maxime Dominguez được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 580 nghìn EUR khi đang ở CS Marítimo (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Vasco da Gama với 1,5 triệu EUR.

NgàyTừĐếnPhí
30/1/2014—Servette FCKhông công bố
6/10/2015FC Zürich II U21Servette FCKhông công bố
1/1/2016FC Zürich II U21FC ZürichKhông công bố
20/7/2016FC ZürichFC Lausanne-Sport250 nghìn EUR
9/9/2020FC Lausanne-SportNeuchâtel XamaxKhông công bố
10/7/2021Neuchâtel XamaxMiedź LegnicaTự do
1/7/2023Miedź LegnicaRaków CzęstochowaTự do
28/7/2023Raków CzęstochowaGil Vicente200 nghìn EUR
2/9/2024Gil VicenteVasco da Gama1,5 triệu EUR
3/4/2025Vasco da GamaToronto FCCho mượn
31/12/2025Toronto FCVasco da GamaTrở lại sau cho mượn
26/1/2026Vasco da GamaKS CracoviaTự do
1/7/2026KS CracoviaCS Marítimo100 nghìn EUR

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu hỏi thường gặp về Maxime Dominguez

Maxime Dominguez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Maxime Dominguez 30 tuổi (sinh ngày 01/02/1996), cao 172 cm.
Thành tích ghi bàn của Maxime Dominguez mùa 26/27 ra sao?
Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha ghi nhận Maxime Dominguez có 0 bàn qua 4 trận.
Maxime Dominguez đang chơi cho câu lạc bộ nào?
CS Marítimo là CLB hiện tại của Maxime Dominguez, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.

Cập nhật lần cuối: 11:40 · 24/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.