
Nathaniel Méndez-Laing
Tiền đạo cánh trái ·
Milton Keynes Dons
Câu chuyện sự nghiệp Nathaniel Méndez-Laing
Ngoài Milton Keynes Dons, CLB hiện tại, hồ sơ của Nathaniel Méndez-Laing còn ghi số liệu ở 9 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 02/07/2010, khi anh từ Wolverhampton U21 chuyển tới Peterborough United, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Peterborough United, dữ liệu ghi cho anh 4 bàn sau 69 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 12/13 đến mùa 14/15. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Peterborough United tại Hạng Nhất Anh, nơi anh đóng góp 3 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi. Derby County đón anh ngày 02/07/2022 từ Sheffield Wednesday dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 20 bàn và 29 kiến tạo sau 142 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại Hạng Ba Anh trong màu áo Derby County, khi anh có 9 bàn cùng 16 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 31. Tính trên 10 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 66 bàn cùng 50 kiến tạo. Anh có 493 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Giai đoạn đang diễn ra tại Milton Keynes Dons bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh đến từ Derby County dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 31 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn và 4 kiến tạo trong màu áo Milton Keynes Dons. Hồ sơ hiện tại ở Milton Keynes Dons ghi anh mang áo số 11.
Thống kê sự nghiệp Nathaniel Méndez-Laing
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Nathaniel Méndez-Laing có tên trong danh sách thi đấu 493 lần cho 10 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 66 bàn và 493 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 12/13 cùng Peterborough United.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cardiff City | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 40 | 2859 | 6 | 5 | 7,02 |
| Cardiff City | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 993 | 4 | 1 | 6,90 |
| Derby County | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 42 | 2120 | 3 | 4 | 6,93 |
| Middlesbrough | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 13 | 299 | 1 | 1 | 6,69 |
| Cardiff City | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 32 | 1932 | 3 | 4 | 6,80 |
| Peterborough United | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 27 | 0 | 3 | 0 | — |
| Cambridge United | 14/15 | Hạng Tư Anh | 15 | 0 | 1 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 25/26 | Hạng Tư Anh | 25 | 1668 | 9 | 4 | 7,09 |
| Portsmouth | 12/13 | Hạng Ba Anh | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 13/14 | Hạng Ba Anh | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peterborough United | 13/14 | Hạng Ba Anh | 22 | 0 | 1 | 0 | — |
| Peterborough United | 14/15 | Hạng Ba Anh | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rochdale | 15/16 | Hạng Ba Anh | 36 | 0 | 7 | 0 | — |
| Rochdale | 16/17 | Hạng Ba Anh | 40 | 0 | 5 | 4 | — |
| Sheffield Wednesday | 21/22 | Hạng Ba Anh | 22 | 1093 | 2 | 2 | 6,90 |
| Derby County | 22/23 | Hạng Ba Anh | 44 | 3309 | 7 | 8 | 6,92 |
| Derby County | 23/24 | Hạng Ba Anh | 46 | 3713 | 9 | 16 | 7,29 |
| Milton Keynes Dons | 26/27 | Hạng Ba Anh | 2 | 21 | 0 | 0 | 6,70 |
| Milton Keynes Dons | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Guatemala | 2025 | World Cup Qualification CONCACAF | 6 | 225 | 0 | 0 | 6,82 |
| Guatemala | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peterborough United | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peterborough United | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rochdale | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 3 | 0 | — |
| Rochdale | 16/17 | FA Cup | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Cardiff City | 17/18 | FA Cup | 3 | 78 | 0 | 0 | 6,50 |
| Cardiff City | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Derby County | 22/23 | FA Cup | 4 | 120 | 0 | 0 | 6,65 |
| Derby County | 23/24 | FA Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,80 |
| Derby County | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 25/26 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Guatemala | 23/24 | CONCACAF Nations League | 4 | 267 | 0 | 1 | 6,88 |
| Guatemala | 24/25 | CONCACAF Nations League | 4 | 268 | 0 | 1 | 7,08 |
| Guatemala | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 4 | 309 | 0 | 2 | 6,88 |
| Guatemala | 2025 | CONCACAF Gold Cup 2025 | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cardiff City | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Derby County | — | Carabao Cup | 2 | 98 | 0 | 1 | 6,80 |
| Derby County | — | Carabao Cup | 2 | 75 | 0 | 0 | 7,10 |
| Milton Keynes Dons | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 57 | 0 | 0 | 5,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Nathaniel Méndez-Laing: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Nathaniel Méndez-Laing là tiền đạo 34 tuổi đang chơi cho Milton Keynes Dons. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 178 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 15/4/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Guatemala
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Milton Keynes Dons
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Nathaniel Méndez-Laing đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Nathaniel Méndez-Laing thuộc biên chế Milton Keynes Dons, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 230 nghìn EUR (ước tính). Milton Keynes Dons hiện thi đấu tại Hạng Ba Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến Milton Keynes Dons ngày 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Milton Keynes Dons
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Nathaniel Méndez-Laing
Thống kê mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh của Nathaniel Méndez-Laing: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,70. Trung bình anh thi đấu 21 phút mỗi trận ở mùa này.
- 1 Trận
- 21 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,02 xA
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Chuyển nhượng và giá trị của Nathaniel Méndez-Laing
Hồ sơ ghi nhận 17 lần chuyển nhượng của Nathaniel Méndez-Laing, gần nhất là từ Wolverhampton U21 sang Peterborough United ngày 02/07/2010, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Peterborough United với 315 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/7/2010 | Wolverhampton U21 | Peterborough United | Không công bố |
| 5/8/2011 | Wolverhampton U21 | Sheffield United | Không công bố |
| 6/7/2012 | Wolverhampton U21 | Peterborough United | 315 nghìn EUR |
| 15/11/2012 | Peterborough United | Portsmouth | Cho mượn |
| 11/1/2013 | Portsmouth | Peterborough United | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2014 | Peterborough United | Shrewsbury Town | Cho mượn |
| 1/3/2014 | Shrewsbury Town | Peterborough United | Trở lại sau cho mượn |
| 18/2/2015 | Peterborough United | Cambridge United | Cho mượn |
| 5/5/2015 | Cambridge United | Peterborough United | Trở lại sau cho mượn |
| 27/8/2015 | Peterborough United | Rochdale | Tự do |
| 1/7/2017 | Rochdale | Cardiff City | Tự do |
| 9/9/2020 | Cardiff City | No team | Không công bố |
| 1/2/2021 | No team | Middlesbrough | Cho mượn |
| 1/7/2021 | Middlesbrough | No team | Trở lại sau cho mượn |
| 22/11/2021 | No team | Sheffield Wednesday | Không công bố |
| 2/7/2022 | Sheffield Wednesday | Derby County | Tự do |
| 1/7/2025 | Derby County | Milton Keynes Dons | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Nathaniel Méndez-Laing
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 22-08 | Huddersfield Town | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 15-08 | Oxford United | 2–2 | 21 | 0/0 | 6,7 |
Câu hỏi thường gặp về Nathaniel Méndez-Laing
- Nathaniel Méndez-Laing có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh ghi nhận Nathaniel Méndez-Laing có 0 bàn qua 1 trận.
- Nathaniel Méndez-Laing hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nathaniel Méndez-Laing đang thuộc biên chế Milton Keynes Dons, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Nathaniel Méndez-Laing bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nathaniel Méndez-Laing 34 tuổi (sinh ngày 15/04/1992), cao 178 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Milton Keynes Dons
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.