
Tobias Figueiredo
Hậu vệ ·
Jeju SK
Tobias Figueiredo: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tobias Figueiredo là ngày 31/01/2014, khi anh từ Sporting CP B U21 chuyển tới Reus Deportiu — năm anh tròn 20 tuổi. Ở Sporting CP B U21, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn sau 10 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 14/15 đến mùa 17/18. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha, nơi anh có 2 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Anh cập bến Nottingham Forest ngày 30/01/2018 từ Sporting CP theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn cùng 1 kiến tạo sau 170 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 19/20 tại Hạng Nhất Anh cùng Nottingham Forest, với 3 bàn. Đó là năm anh tròn 25 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 11 bàn và 1 kiến tạo qua 9 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 382 lần có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến Jeju SK ngày 17/03/2026 từ Fortaleza theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc ghi nhận anh ra sân 3 trận và ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 16 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn trong màu áo Jeju SK. Hồ sơ hiện tại ở Jeju SK ghi anh khoác áo số 2.
Sự nghiệp Tobias Figueiredo theo mùa
Tobias Figueiredo có tên trong danh sách thi đấu của Nottingham Forest nhiều nhất, 170 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 11 bàn qua 382 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 14/15 tại Sporting CP.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Criciúma | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletico | — | Copa do Brasil | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,40 |
| Sporting CP | 14/15 | VĐQG Bồ Đào Nha | 17 | 90 | 2 | 0 | 7,10 |
| Sporting CP | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 12 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| CD Nacional | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 1841 | 1 | 0 | 6,77 |
| Sporting CP | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletico | 2025 | Hạng Hai Brazil | 14 | 281 | 0 | 0 | 6,50 |
| Sporting CP | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 360 | 1 | 0 | 6,67 |
| Nottingham Forest | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 14 | 1050 | 0 | 0 | 6,97 |
| Fortaleza | 2023 | VĐQG Brazil | 14 | 344 | 0 | 0 | 6,47 |
| Criciúma | 2024 | VĐQG Brazil | 30 | 2071 | 1 | 0 | 6,90 |
| Sporting CP | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 12 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sporting CP | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hull City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 32 | 1657 | 0 | 0 | 6,70 |
| Nottingham Forest | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 47 | 1897 | 0 | 0 | 6,86 |
| Nottingham Forest | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 36 | 2834 | 0 | 1 | 6,83 |
| Nottingham Forest | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 43 | 2652 | 3 | 0 | 6,92 |
| Nottingham Forest | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 15 | 1009 | 0 | 0 | 6,72 |
| CD Nacional | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | 17/18 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP B U21 | 14/15 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Sporting CP B U21 | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP B U21 | 17/18 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jeju SK | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jeju SK | 2026 | VĐQG Hàn Quốc | 16 | 270 | 2 | 0 | 7,37 |
| Nottingham Forest | 19/20 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Nottingham Forest | 20/21 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,70 |
| Nottingham Forest | 21/22 | FA Cup | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Hull City | 22/23 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| Fortaleza | — | Copa Sudamericana | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,83 |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 2 | 23 | 0 | 0 | 7,40 |
| Hull City | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Tobias Figueiredo
Tobias Figueiredo mang áo số 2 của Jeju SK và chơi ở vị trí hậu vệ. Tobias Figueiredo sinh ngày 02/02/1994, hiện 32 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 188 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 2/2/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Jeju SK
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Tobias Figueiredo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tobias Figueiredo thuộc biên chế Jeju SK, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 635 nghìn EUR (ước tính). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Hàn Quốc. Ngày chuyển đến Jeju SK trong hồ sơ là 17/03/2026.
- Câu lạc bộ
- Jeju SK
- Giải đấu
- VĐQG Hàn Quốc
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 17/03/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Tobias Figueiredo thi đấu ra sao mùa 2026?
Tobias Figueiredo đã chơi 3 trận với 270 phút trên sân mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,37. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút.
- 3 Trận
- 270 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,08 xG
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 7,37 Điểm trung bình
Lịch sử chuyển nhượng Tobias Figueiredo
Hồ sơ ghi nhận 14 lần chuyển nhượng của Tobias Figueiredo, gần nhất là từ Sporting CP B U21 sang Reus Deportiu ngày 31/01/2014, phí không được công bố. Tổng cộng có 14 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/1/2014 | Sporting CP B U21 | Reus Deportiu | Không công bố |
| 1/1/2015 | Sporting CP B U21 | Sporting CP | Không công bố |
| 1/7/2016 | Sporting CP | CD Nacional | Cho mượn |
| 30/6/2017 | CD Nacional | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2018 | Sporting CP | Nottingham Forest | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Nottingham Forest | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Sporting CP | Nottingham Forest | 2,3 triệu EUR |
| 1/7/2022 | Nottingham Forest | Hull City | Tự do |
| 8/7/2023 | Hull City | Fortaleza | Tự do |
| 2/3/2024 | Fortaleza | Criciúma | Cho mượn |
| 31/12/2024 | Criciúma | Fortaleza | Trở lại sau cho mượn |
| 13/2/2025 | Fortaleza | Athletico | Cho mượn |
| 31/12/2025 | Athletico | Fortaleza | Trở lại sau cho mượn |
| 17/3/2026 | Fortaleza | Jeju SK | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Tobias Figueiredo
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Gangwon FC | 0–1 | Không vào sân | — |
| 12-09 | Bucheon FC 1995 | 2–2 | Không vào sân | — |
| 09-09 | Gwangju FC | 0–1 | Không vào sân | — |
| 05-09 | Ulsan HD | 0–0 | Không vào sân | — |
| 25-08 | Pohang Steelers | 1–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Tobias Figueiredo
- Thành tích ghi bàn của Tobias Figueiredo mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc, Tobias Figueiredo ghi 2 bàn sau 3 trận.
- Tobias Figueiredo hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Tobias Figueiredo hiện khoác áo Jeju SK, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Tobias Figueiredo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tobias Figueiredo 32 tuổi (sinh ngày 02/02/1994), cao 188 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hàn Quốc · Lịch thi đấu Jeju SK
Cập nhật lần cuối: 10:55 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.