
Yannick Bolasie
Tiền đạo cắm ·
Chapecoense
Chặng đường sự nghiệp Yannick Bolasie
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yannick Bolasie là ngày 01/07/2006, khi anh đầu quân cho Hillingdon Borough — năm anh bước sang tuổi 17. Bristol City đón anh ngày 01/07/2011 từ Plymouth Argyle với phí 100 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 27 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Crystal Palace đón anh ngày 24/08/2012 từ Bristol City, phí 630 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 13 bàn và 12 kiến tạo sau 145 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Everton ngày 15/08/2016 từ Crystal Palace, phí 29 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn cùng 4 kiến tạo qua 34 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2024 tại VĐQG Brazil trong màu áo Criciúma, khi anh có 8 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 35 tuổi. Gộp 12 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 35 bàn cùng 33 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 427 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Chapecoense, và ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil anh ra sân 20 trận và ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 22 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 2 kiến tạo cho Chapecoense. Hồ sơ hiện tại ở Chapecoense ghi anh khoác áo số 11 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Yannick Bolasie đã khoác áo những đội nào?
Yannick Bolasie có tên trong danh sách thi đấu của Crystal Palace nhiều nhất, 145 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 35 bàn, 427 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 11/12 ở Bristol City.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Çaykur Rizespor | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | 1366 | 2 | 1 | 6,63 |
| Criciúma | — | Copa do Brasil | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,75 |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 8 | 42 | 0 | 1 | 7,15 |
| Chapecoense | 2026 | Copa do Brasil | 2 | 125 | 1 | 0 | 7,20 |
| RSC Anderlecht | 18/19 | VĐQG Bỉ | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | — | Africa Cup of Nations 2023 | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| Sporting CP | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 582 | 1 | 1 | 7,03 |
| DR Congo | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 146 | 0 | 0 | 6,13 |
| Everton | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 854 | 1 | 0 | 6,54 |
| Everton | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 1028 | 1 | 4 | 6,98 |
| Crystal Palace | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,20 |
| Crystal Palace | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 2076 | 5 | 3 | 6,80 |
| Crystal Palace | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2777 | 4 | 6 | 7,06 |
| Crystal Palace | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 2039 | 0 | 2 | 6,40 |
| Criciúma | 2024 | VĐQG Brazil | 35 | 2386 | 8 | 4 | 6,98 |
| Cruzeiro | 2025 | VĐQG Brazil | 31 | 181 | 0 | 1 | 6,63 |
| Sporting CP | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 15 | 1088 | 1 | 0 | 6,80 |
| Chapecoense | 2026 | VĐQG Brazil | 20 | 1282 | 1 | 2 | 6,47 |
| Swansea City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 11 | 307 | 0 | 0 | 6,58 |
| Middlesbrough | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 15 | 934 | 3 | 3 | 6,92 |
| Aston Villa | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 21 | 953 | 2 | 4 | 6,71 |
| Crystal Palace | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 46 | 0 | 3 | 0 | — |
| Bristol City | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 3 | 16 | 0 | 0 | 4,40 |
| Chapecoense | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | — | World Cup Qualification CAF | 5 | 23 | 0 | 0 | 6,20 |
| DR Congo | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 15/16 | FA Cup | 4 | 120 | 1 | 0 | 6,60 |
| Everton | 17/18 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Swansea City | 23/24 | FA Cup | 2 | 33 | 0 | 0 | 6,60 |
| Cruzeiro | — | Copa Sudamericana | 4 | 145 | 1 | 0 | 6,90 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 1 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Yannick Bolasie: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Yannick Bolasie là tiền đạo 37 tuổi đang chơi cho Chapecoense. Anh thuận chân cả hai. Anh mang áo số 11 tại Chapecoense.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 24/5/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- CHDC Congo
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Chapecoense
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Yannick Bolasie thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 37, Yannick Bolasie là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Chapecoense. Dữ liệu định giá anh khoảng 155 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Brazil.
- Câu lạc bộ
- Chapecoense
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 11
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Yannick Bolasie mùa 2026
Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Yannick Bolasie ra sân 20 trận, ghi 1 bàn và 2 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 64 phút trên sân. Mùa này anh tích luỹ 3,45 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 20 Trận
- 1282 Phút
- 1 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 3,45 xG
- 0,74 xA
- 30 Sút
- 11 Đường chuyền quyết định
- 4 Thẻ vàng
- 6,47 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Yannick Bolasie
Yannick Bolasie có 246 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 49 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Atlético Mineiro | 1–1 | 25 | 0/0 | 6,6 |
| 12-09 | Internacional | 1–2 | 33 | 0/0 | 6,2 |
| 06-09 | Corinthians | 1–2 | 29 | 0/1 | 6,9 |
| 25-07 | Santos | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 23-07 | Flamengo | 0–4 | 69 | 0/0 | 6,3 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Yannick Bolasie
Yannick Bolasie gia nhập Hillingdon Borough theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2006. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 155 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2006 | — | Hillingdon Borough | Tự do |
| 1/7/2007 | Hillingdon Borough | Floriana FC | Tự do |
| 1/8/2008 | Floriana FC | Plymouth Argyle | 25 nghìn EUR |
| 22/11/2008 | Plymouth Argyle | AFC Rushden & Diamonds | Cho mượn |
| 2/1/2009 | AFC Rushden & Diamonds | Plymouth Argyle | Trở lại sau cho mượn |
| 22/1/2009 | Plymouth Argyle | Barnet | Cho mượn |
| 1/6/2009 | Barnet | Plymouth Argyle | Cho mượn |
| 10/7/2009 | Plymouth Argyle | Barnet | Cho mượn |
| 1/1/2010 | Barnet | Plymouth Argyle | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2011 | Plymouth Argyle | Bristol City | 100 nghìn EUR |
| 24/8/2012 | Bristol City | Crystal Palace | 630 nghìn EUR |
| 15/8/2016 | Crystal Palace | Everton | 29 triệu EUR |
| 25/8/2018 | Everton | Aston Villa | Cho mượn |
| 21/1/2019 | Aston Villa | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2019 | Everton | RSC Anderlecht | Cho mượn |
| 30/6/2019 | RSC Anderlecht | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2019 | Everton | Sporting CP | Cho mượn |
| 22/4/2020 | Sporting CP | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 28/1/2021 | Everton | Middlesbrough | Cho mượn |
| 31/5/2021 | Middlesbrough | Everton | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Yannick Bolasie
- Yannick Bolasie bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Yannick Bolasie 37 tuổi (sinh ngày 24/05/1989), cao 185 cm.
- Thành tích ghi bàn của Yannick Bolasie mùa 2026 ra sao?
- Yannick Bolasie ra sân 20 trận mùa 2026 tại VĐQG Brazil và ghi 1 bàn và có 2 kiến tạo.
- Yannick Bolasie đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yannick Bolasie đang thuộc biên chế Chapecoense, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Chapecoense
Cập nhật lần cuối: 18:46 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.