
Billy Waters
Tiền đạo cắm ·
Chester FC
Câu chuyện sự nghiệp Billy Waters qua từng mùa
Billy Waters sinh ngày 15/10/1994, mang quốc tịch Anh; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 12 câu lạc bộ. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Crewe Alexandra tại Hạng Ba Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh đầu quân cho Crewe Alexandra, năm anh tròn 19 tuổi. Ở Crewe Alexandra, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn sau 51 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 12/13 đến mùa 14/15. Anh cập bến Northampton Town ngày 01/07/2017 từ Cheltenham Town theo mức phí 55 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 77 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại National League Anh trong màu áo FC Halifax Town, khi anh có 17 bàn. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 27. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 14/15 tại Hạng Ba Anh ở Crewe Alexandra, với 2 bàn. Gộp 12 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 54 bàn và 2 kiến tạo. Tổng cộng anh có 421 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu xếp anh trong biên chế Chester FC ở chặng gần nhất. Tại Chester FC, anh khoác áo số 26 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Billy Waters
Các đội Billy Waters từng khoác áo theo dữ liệu gồm Cheltenham Town, Torquay United, FC Halifax Town và 9 đội khác. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 12/13 cùng Crewe Alexandra. Dữ liệu bao gồm 12 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cheltenham Town | 15/16 | National League Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torquay United | 20/21 | National League Anh | 36 | 0 | 5 | 0 | — |
| FC Halifax Town | 21/22 | National League Anh | 45 | 0 | 17 | 0 | — |
| Wrexham | 22/23 | National League Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Halifax Town | 24/25 | National League Anh | 18 | 1484 | 5 | 0 | 6,73 |
| Oldham Athletic | 24/25 | National League Anh | 16 | 734 | 2 | 0 | 6,73 |
| Altrincham FC | 25/26 | National League Anh | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,30 |
| FC Halifax Town | 25/26 | National League Anh | 10 | 233 | 0 | 0 | 6,48 |
| Cheltenham Town | 16/17 | Hạng Tư Anh | 45 | 0 | 12 | 1 | — |
| Cambridge United | 17/18 | Hạng Tư Anh | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 18/19 | Hạng Tư Anh | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cheltenham Town | 18/19 | Hạng Tư Anh | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 19/20 | Hạng Tư Anh | 17 | 288 | 0 | 0 | 6,47 |
| Newport County | 19/20 | Hạng Tư Anh | 10 | 166 | 0 | 0 | 6,26 |
| Barrow AFC | 22/23 | Hạng Tư Anh | 34 | 2024 | 9 | 1 | 6,73 |
| Wrexham | 23/24 | Hạng Tư Anh | 4 | 93 | 0 | 0 | 6,30 |
| Doncaster Rovers | 23/24 | Hạng Tư Anh | 18 | 414 | 0 | 0 | 6,55 |
| Oldham Athletic | 25/26 | Hạng Tư Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crewe Alexandra | 12/13 | Hạng Ba Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crewe Alexandra | 13/14 | Hạng Ba Anh | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crewe Alexandra | 14/15 | Hạng Ba Anh | 22 | 0 | 2 | 0 | — |
| Northampton Town | 17/18 | Hạng Ba Anh | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chester FC | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crewe Alexandra | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cheltenham Town | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cheltenham Town | 16/17 | FA Cup | 3 | 0 | 2 | 0 | — |
| Northampton Town | 17/18 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 19/20 | FA Cup | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,20 |
| Torquay United | 20/21 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Halifax Town | 21/22 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Barrow AFC | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | — | Carabao Cup | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,60 |
| Barrow AFC | — | Carabao Cup | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,80 |
| Wrexham | — | Carabao Cup | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,50 |
| Oldham Athletic | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Billy Waters
Billy Waters thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm, là cầu thủ người Anh của Chester FC. Ràng buộc hợp đồng với Chester FC kéo dài đến 30/06/2028. Hồ sơ ghi Billy Waters chào đời ngày 15/10/1994, tức 31 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 15/10/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Chester FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Billy Waters đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Billy Waters thuộc biên chế Chester FC, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 115 nghìn EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028. Trong đội, anh nhận áo số 26.
- Câu lạc bộ
- Chester FC
- Số áo
- 26
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Billy Waters
Billy Waters gia nhập Crewe Alexandra theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2013. Lượt liền trước trong hồ sơ: Crewe Alexandra sang Cheltenham Town ngày 01/07/2015, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | — | Crewe Alexandra | Không công bố |
| 1/7/2015 | Crewe Alexandra | Cheltenham Town | Tự do |
| 1/7/2017 | Cheltenham Town | Northampton Town | 55 nghìn EUR |
| 12/1/2018 | Northampton Town | Cambridge United | Cho mượn |
| 31/5/2018 | Cambridge United | Northampton Town | Trở lại sau cho mượn |
| 11/1/2019 | Northampton Town | Cheltenham Town | Cho mượn |
| 31/5/2019 | Cheltenham Town | Northampton Town | Trở lại sau cho mượn |
| 7/1/2020 | Northampton Town | Newport County | Cho mượn |
| 31/5/2020 | Newport County | Northampton Town | Trở lại sau cho mượn |
| 2/7/2020 | Northampton Town | No team | Không công bố |
| 27/10/2020 | No team | Torquay United | Không công bố |
| 8/7/2021 | Torquay United | FC Halifax Town | Tự do |
| 1/7/2022 | FC Halifax Town | Barrow AFC | Tự do |
| 22/3/2023 | Barrow AFC | Wrexham | Không công bố |
| 11/1/2024 | Wrexham | Doncaster Rovers | Cho mượn |
| 31/5/2024 | Doncaster Rovers | Wrexham | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2024 | Wrexham | FC Halifax Town | Cho mượn |
| 1/1/2025 | FC Halifax Town | Wrexham | Trở lại sau cho mượn |
| 16/1/2025 | Wrexham | Oldham Athletic | Tự do |
| 4/10/2025 | Oldham Athletic | Altrincham FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Billy Waters
- Quốc tịch của Billy Waters là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Billy Waters là Anh.
- Billy Waters đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Billy Waters đang thuộc biên chế Chester FC, mang áo số 26 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Billy Waters bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Billy Waters 31 tuổi (sinh ngày 15/10/1994), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 14:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.