
John Ruddy
Thủ môn ·
Wolverhampton
John Ruddy từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của John Ruddy được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 96 nghìn EUR khi đang ở Wolverhampton (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 20 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/8/2026 | Newcastle United | Wolverhampton | Tự do |
| 1/7/2026 | Newcastle United | No team | Không công bố |
| 1/7/2004 | — | Cambridge United | Không công bố |
| 1/7/2005 | Cambridge United | Everton | 375 nghìn EUR |
| 1/9/2005 | Everton | Walsall | Cho mượn |
| 1/10/2005 | Walsall | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 1/11/2005 | Everton | AFC Rushden & Diamonds | Cho mượn |
| 1/12/2005 | AFC Rushden & Diamonds | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2006 | Everton | — | Không công bố |
| 1/2/2006 | AFC Rushden & Diamonds | Everton | Không công bố |
| 1/9/2006 | Everton | Stockport County | Cho mượn |
| 1/11/2006 | Stockport County | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2007 | Everton | Wrexham | Cho mượn |
| 1/3/2007 | Wrexham | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 1/4/2007 | Everton | Bristol City | Cho mượn |
| 1/5/2007 | Bristol City | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2008 | Everton | Stockport County | Cho mượn |
| 1/5/2008 | Stockport County | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2009 | Everton | Crewe Alexandra | Cho mượn |
| 30/6/2009 | Crewe Alexandra | Everton | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của John Ruddy, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
John Ruddy sinh ngày 24/10/1986, mang quốc tịch Anh; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 27/08/2026, khi anh từ Newcastle United chuyển tới Wolverhampton theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 233 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo cho Wolverhampton. Trong đội hình Wolverhampton, anh khoác áo số 26, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2004, lúc anh đầu quân cho Cambridge United, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Norwich City, dữ liệu ghi cho anh 218 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Ngoại Hạng Anh cùng Norwich City, năm anh tròn 25 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 29 lần. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 17/18 tại Hạng Nhất Anh cùng Wolverhampton, với 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 31 tuổi. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 kiến tạo. Cùng quãng đó là 570 trận có tên trong danh sách thi đấu.
CLB hiện tại của John Ruddy
John Ruddy đang khoác áo Wolverhampton ở vị trí thủ môn, gia nhập ngày 27/08/2026. Trong đội, anh nhận áo số 26.
- Câu lạc bộ
- Wolverhampton
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 27/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân John Ruddy
Sinh ngày 24/10/1986, John Ruddy là thủ môn và hiện thuộc Wolverhampton. Hợp đồng với Wolverhampton được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 24/10/1986 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Wolverhampton
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của John Ruddy qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của John Ruddy trải qua ít nhất 15 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wolverhampton | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 17 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Norwich City | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 43 | 2385 | 0 | 0 | 6,64 |
| Wolverhampton | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 45 | 4050 | 0 | 1 | 6,82 |
| Newcastle United | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 135 | 0 | 0 | 6,45 |
| Wolverhampton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 91 | 0 | 0 | 6,80 |
| Wolverhampton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Norwich City | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2430 | 0 | 0 | 6,59 |
| Norwich City | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 1350 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 2610 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Birmingham City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 44 | 3960 | 0 | 0 | 7,17 |
| Birmingham City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3818 | 0 | 0 | 6,84 |
| Norwich City | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 49 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bury FC | 15/16 | Hạng Ba Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 11/12 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 18/19 | FA Cup | 6 | 570 | 0 | 0 | 6,28 |
| Wolverhampton | 19/20 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Wolverhampton | 20/21 | FA Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,20 |
| Wolverhampton | 21/22 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Birmingham City | 22/23 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Birmingham City | 23/24 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Newcastle United | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,45 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về John Ruddy
- John Ruddy bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, John Ruddy 39 tuổi (sinh ngày 24/10/1986), cao 193 cm.
- John Ruddy mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của John Ruddy là Anh.
- John Ruddy đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- John Ruddy hiện khoác áo Wolverhampton, mang áo số 26 và chơi ở vị trí thủ môn.
Cập nhật lần cuối: 09:40 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.