
Tom Heaton: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Tom Heaton thuộc biên chế Manchester United, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Cardiff City đón anh ngày 01/07/2008 từ Manchester United theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 37 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Cardiff City tại Hạng Nhất Anh ở mùa 11/12, năm anh tròn 25 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 35 lần. Burnley đón anh ngày 01/07/2013 từ Bristol City dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 223 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Aston Villa ngày 01/08/2019 từ Burnley với phí 8,8 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 43 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 451 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 5 đội bóng. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 12/13 tại Hạng Nhất Anh ở Bristol City, với 46 lần, năm anh bước sang tuổi 26. Ngày 02/07/2021, anh rời Aston Villa sang Manchester United dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 101 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Manchester United. Trong đội hình Manchester United, anh mang áo số 22, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Tom Heaton đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Tom Heaton có tên trong danh sách thi đấu 451 lần cho 5 đội bóng. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Cardiff City. Riêng Burnley chiếm 49% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Burnley | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 1795 | 0 | 0 | 6,78 |
| Burnley | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 1710 | 0 | 0 | 6,75 |
| Burnley | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 11 | 306 | 0 | 0 | 6,65 |
| Burnley | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3150 | 0 | 0 | 7,01 |
| Burnley | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 0 | 0 | 7,40 |
| Manchester United | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 22 | 0 | 0 | 6,50 |
| Burnley | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 46 | 4140 | 0 | 0 | 6,97 |
| Burnley | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 46 | 270 | 0 | 0 | 6,97 |
| Bristol City | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 46 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cardiff City | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 2026 | Club Friendlies | 4 | 187 | 0 | 0 | 6,60 |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2016 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 16/17 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Manchester United | 21/22 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 22/23 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 23/24 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cardiff City | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,35 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tom Heaton là ai?
Tom Heaton thi đấu ở vị trí thủ môn, là cầu thủ người Anh của Manchester United. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Ở Manchester United, anh khoác áo số 22.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 15/4/1986 (40 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Manchester United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Tom Heaton
Hợp đồng của Tom Heaton với Manchester United được ghi nhận đến 30/06/2027. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 94 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Anh cập bến Manchester United từ 02/07/2021.
- Câu lạc bộ
- Manchester United
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 02/07/2021
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Tom Heaton
Hồ sơ ghi nhận 18 lần chuyển nhượng của Tom Heaton, gần nhất là từ Manchester United U18 sang Manchester United ngày 01/07/2004, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 18 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2004 | Manchester United U18 | Manchester United | Không công bố |
| 1/8/2005 | Manchester United | Swindon Town | Cho mượn |
| 1/12/2005 | Swindon Town | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2006 | Manchester United | Royal Antwerp FC | Cho mượn |
| 1/5/2006 | Royal Antwerp FC | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2008 | Manchester United | Cardiff City | Cho mượn |
| 31/5/2009 | Cardiff City | Manchester United | Cho mượn |
| 15/8/2009 | Manchester United | Queens Park Rangers | Cho mượn |
| 8/11/2009 | Queens Park Rangers | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 13/11/2009 | Manchester United | Rochdale | Cho mượn |
| 31/1/2010 | Rochdale | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 12/2/2010 | Manchester United | Wycombe Wanderers | Cho mượn |
| 31/5/2010 | Wycombe Wanderers | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2010 | Manchester United | Cardiff City | Trở lại sau cho mượn |
| 27/7/2012 | Cardiff City | Bristol City | Tự do |
| 1/7/2013 | Bristol City | Burnley | Tự do |
| 1/8/2019 | Burnley | Aston Villa | 8,8 triệu EUR |
| 2/7/2021 | Aston Villa | Manchester United | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Tom Heaton
- Tom Heaton đang khoác áo đội bóng nào?
- Tom Heaton hiện khoác áo Manchester United, mang áo số 22 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Tom Heaton bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tom Heaton 40 tuổi (sinh ngày 15/04/1986), cao 188 cm.
- Tom Heaton mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Tom Heaton là Anh.
Cập nhật lần cuối: 00:26 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.