
Marquinhos Gabriel
Tiền vệ ·
Vila Nova FC
Câu chuyện thi đấu của Marquinhos Gabriel, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Marquinhos Gabriel bắt đầu từ mùa 2012 cùng Sport Recife, năm anh bước sang tuổi 22. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2009, khi anh chuyển từ Internacional U20 sang Internacional, năm anh bước sang tuổi 19. Avaí đón anh ngày 01/02/2011 từ Internacional theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 bàn và 6 kiến tạo sau 37 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ở mùa 2012 tại VĐQG Brazil, anh có 4 bàn cùng 1 kiến tạo. Corinthians đón anh ngày 20/04/2016 từ Al-Nassr, phí 2,6 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 102 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 10 bàn và 6 kiến tạo trên mọi giải.
Gộp 13 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 46 bàn cùng 40 kiến tạo. Tổng cộng anh có 465 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2025 tại Hạng Hai Brazil trong màu áo Avaí, khi anh có 4 bàn và 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 35. Chặng hiện tại gắn với Vila Nova FC, và ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil anh ghi 3 bàn sau 26 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 29 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cùng 6 kiến tạo cho Vila Nova FC. Trong đội hình Vila Nova FC, anh khoác áo số 10, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/11/2027.
Sự nghiệp Marquinhos Gabriel theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Marquinhos Gabriel trải qua ít nhất 15 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2012 ở Sport Recife. 22% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Corinthians.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Santos | — | Copa do Brasil | 5 | 0 | 2 | 1 | — |
| Corinthians | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Corinthians | — | Copa do Brasil | 3 | 97 | 0 | 0 | 6,43 |
| Corinthians | — | Copa do Brasil | 4 | 3 | 0 | 0 | 6,20 |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 5 | 332 | 0 | 0 | 6,34 |
| Vasco da Gama | — | Copa do Brasil | 5 | 363 | 1 | 0 | 6,82 |
| Criciúma | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Goiás | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Criciúma | — | Copa do Brasil | 4 | 89 | 0 | 0 | 6,90 |
| Vila Nova FC | 2026 | Copa do Brasil | 3 | 237 | 0 | 0 | 6,70 |
| Al-Nassr | 15/16 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 7 | 423 | 2 | 0 | 6,80 |
| Cruzeiro | 2020 | Hạng Hai Brazil | 4 | 218 | 0 | 0 | 6,75 |
| Vasco da Gama | 2021 | Hạng Hai Brazil | 32 | 2571 | 4 | 5 | 7,09 |
| Criciúma | 2022 | Hạng Hai Brazil | 19 | 1580 | 6 | 1 | 7,08 |
| Criciúma | 2023 | Hạng Hai Brazil | 25 | 1187 | 1 | 3 | 6,85 |
| Avaí | 2025 | Hạng Hai Brazil | 37 | 3279 | 4 | 6 | 7,18 |
| Vila Nova FC | 2026 | Hạng Hai Brazil | 26 | 2077 | 3 | 6 | 6,95 |
| Sport Recife | 2012 | VĐQG Brazil | 22 | 0 | 4 | 1 | — |
| Bahia | 2013 | VĐQG Brazil | 31 | 21 | 4 | 1 | 6,80 |
| Palmeiras | 2014 | VĐQG Brazil | 8 | 63 | 1 | 0 | 6,40 |
| Santos | 2015 | VĐQG Brazil | 32 | 1137 | 3 | 3 | 6,88 |
| Corinthians | 2016 | VĐQG Brazil | 36 | 2654 | 5 | 3 | 6,67 |
| Corinthians | 2017 | VĐQG Brazil | 30 | 1133 | 3 | 3 | 6,74 |
| Corinthians | 2018 | VĐQG Brazil | 18 | 365 | 1 | 0 | 6,58 |
| Cruzeiro | 2019 | VĐQG Brazil | 32 | 1803 | 0 | 3 | 6,62 |
| Goiás | 2022 | VĐQG Brazil | 13 | 762 | 1 | 2 | 6,88 |
| Criciúma | 2024 | VĐQG Brazil | 36 | 1024 | 0 | 0 | 6,62 |
| Athletico | 20/21 | VĐQG Brazil | 4 | 223 | 0 | 0 | 6,65 |
| Bahia | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Corinthians | — | Copa Sudamericana | 3 | 246 | 0 | 0 | 6,53 |
| Corinthians | — | Copa Libertadores | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Corinthians | — | Copa Libertadores | 5 | 60 | 0 | 0 | 7,03 |
| Cruzeiro | — | Copa Libertadores | 7 | 516 | 0 | 2 | 7,07 |
| Athletico | — | Copa Libertadores | 2 | 30 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Marquinhos Gabriel: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 36, Marquinhos Gabriel đang là tiền vệ trong đội hình Vila Nova FC. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 174 cm. Ở Vila Nova FC, anh khoác áo số 10.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 21/7/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Vila Nova FC
- Hợp đồng đến
- 30/11/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Marquinhos Gabriel đang khoác áo đội nào?
Marquinhos Gabriel thi đấu cho Vila Nova FC tại Hạng Hai Brazil theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 145 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/11/2027.
- Câu lạc bộ
- Vila Nova FC
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 10
- Hợp đồng đến
- 30/11/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Marquinhos Gabriel
Thống kê mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil của Marquinhos Gabriel: 26 trận, 3 bàn, 6 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,95 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 80 phút trên sân.
- 26 Trận
- 2077 Phút
- 3 Bàn thắng
- 6 Kiến tạo
- 4,40 xG
- 5,51 xA
- 48 Sút
- 58 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,95 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Marquinhos Gabriel
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Marquinhos Gabriel thi đấu tổng cộng 352 phút. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,82.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | América Mineiro | 1–0 | 63 | 0/0 | 7,4 |
| 15-09 | Avaí | 1–1 | 63 | 0/0 | 6,3 |
| 10-09 | Goiás | 2–0 | 78 | 0/0 | 6,8 |
| 04-09 | Athletic Club | 5–0 | 75 | 0/0 | 6,5 |
| 30-08 | Ceará | 2–0 | 73 | 0/0 | 7,1 |
Chuyển nhượng và giá trị của Marquinhos Gabriel
Hồ sơ ghi nhận 20 lần chuyển nhượng của Marquinhos Gabriel, gần nhất là từ Internacional U20 sang Internacional ngày 01/01/2009, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 20 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | Internacional U20 | Internacional | Không công bố |
| 1/2/2011 | Internacional | Avaí | Cho mượn |
| 1/8/2011 | Avaí | Internacional | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2012 | Internacional | Sport Recife | Cho mượn |
| 31/12/2012 | Sport Recife | Internacional | Trở lại sau cho mượn |
| 4/2/2013 | Internacional | Bahia | Cho mượn |
| 31/12/2013 | Bahia | Internacional | Trở lại sau cho mượn |
| 23/1/2014 | Internacional | Coimbra FC Porto | Tự do |
| 24/1/2014 | Coimbra FC Porto | Palmeiras | Không công bố |
| 18/7/2014 | Palmeiras | Coimbra FC Porto | Không công bố |
| 19/7/2014 | Coimbra FC Porto | Al-Nassr | 1,6 triệu EUR |
| 16/1/2015 | Al-Nassr | Santos | Cho mượn |
| 31/12/2015 | Santos | Al-Nassr | Trở lại sau cho mượn |
| 20/4/2016 | Al-Nassr | Corinthians | 2,6 triệu EUR |
| 22/8/2018 | Corinthians | Al-Nasr Dubai | Cho mượn |
| 13/1/2019 | Al-Nasr Dubai | Corinthians | Trở lại sau cho mượn |
| 18/1/2019 | Corinthians | Cruzeiro | Tự do |
| 14/1/2020 | Cruzeiro | Athletico | Cho mượn |
| 9/9/2020 | Athletico | Cruzeiro | Trở lại sau cho mượn |
| 20/11/2020 | Cruzeiro | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Marquinhos Gabriel
- Marquinhos Gabriel có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, Marquinhos Gabriel ghi 3 bàn sau 26 trận và có 6 kiến tạo.
- Marquinhos Gabriel hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Marquinhos Gabriel hiện khoác áo Vila Nova FC, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Marquinhos Gabriel bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Marquinhos Gabriel 36 tuổi (sinh ngày 21/07/1990), cao 174 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu Vila Nova FC
Cập nhật lần cuối: 06:15 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.